HSK 1

跟、和

gēn 、 hé

Từ '跟' và '和' (và/với)

Giải thích

跟 (gēn) và 和 (hé) đều dùng để dẫn ra đối tượng cùng tham gia, nghĩa là "với" hoặc "và", nối hai người/sự vật trong câu.

Cấu trúc

Chủ ngữ (người hoặc vật thực hiện, đứng đầu câu) + 跟/和 + đối tượng + động từ → 我和姐姐一起去 (tôi cùng chị gái đi).

Khi nào dùng

khi muốn nói làm việc gì đó "cùng với" ai, hoặc liệt kê hai đối tượng. 跟 (gēn) thiên về khẩu ngữ và nhấn mạnh sự tương tác giữa hai bên (跟老师请假 - xin phép với thầy). 和 (hé) trung tính, phổ biến trong cả nói và viết, hay dùng để liệt kê.

Phân biệt

trong đa số trường hợp 跟 và 和 hoán đổi được; 和 dùng liệt kê danh từ (苹果和香蕉 - táo và chuối) tự nhiên hơn 跟.

Lỗi thường gặp

quên đặt trạng từ (từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ) phủ định 没/不 TRƯỚC cả cụm 跟/和 (đúng: 我没和姐姐去; sai: 我和姐姐没去 nghe không tự nhiên); và hay bỏ sót 一起 (yìqǐ - cùng nhau) khi muốn nhấn mạnh cùng làm.

Ví dụ

他跟老师请假了。
gēnlǎoshīqǐngjiàle

Anh ấy đã xin phép nghỉ với thầy giáo.

我没和姐姐一起去中国。
méijiějiezhōngguó

Tôi không cùng chị gái đi Trung Quốc.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “跟、和” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “跟、和” (Từ '跟' và '和' (và/với)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp