HSK 1

完成态:用动态助词“了”表示

wán chéng tài : yòng dòng tài zhù cí “ liǎo ” biǎo shì

Thể hoàn thành: dùng trợ từ động thái "了" để diễn đạt

Giải thích

Thể hoàn thành (完成态 wánchéng tài) diễn đạt một hành động đã xong, thực hiện bằng trợ từ động thái 了 (le) đặt ngay sau động từ, gần giống thì quá khứ trong tiếng Việt.

Cấu trúc

Chủ ngữ (người hoặc vật thực hiện, đứng đầu câu) + động từ + 了 + số lượng + tân ngữ (đối tượng chịu tác động của hành động, vd "sách" trong "mua sách") → 他买了两个面包 (anh ấy đã mua hai cái bánh mì). Câu có số lượng cụ thể (两个, 很多) rất hợp với 了.

Khi nào dùng

khi nhấn mạnh hành động đã hoàn tất, đã thu được kết quả.

Lỗi thường gặp

khi phủ định phải dùng 没 (méi) trước động từ và BỎ 了 (đúng: 他没买面包; sai: 他没买了面包). Không dùng 不 để phủ định hành động đã hoàn thành. Nếu tân ngữ không có định ngữ (thành phần bổ nghĩa cho danh từ), đôi khi cần thêm 了 ở cuối câu để câu trọn nghĩa (他买书了), nhưng ở HSK 1 chỉ cần nắm mẫu "động từ + 了 + số lượng + tân ngữ".

Ví dụ

他买了两个面包。/他没买面包。
mǎileliǎngmiànbāo/méimǎimiànbāo

Anh ấy đã mua hai cái bánh mì. / Anh ấy không mua bánh mì.

我喝了很多水。/我没喝水。
lehěnduōshuǐ/méishuǐ

Tôi đã uống rất nhiều nước. / Tôi không uống nước.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “完成态:用动态助词“了”表示” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “完成态:用动态助词“了”表示” (Thể hoàn thành: dùng trợ từ động thái "了" để diễn đạt) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp