HSK 1

变化态:用动态助词“了”表示

biàn huà tài : yòng dòng tài zhù cí “ liǎo ” biǎo shì

Thể biến đổi: Dùng trợ từ động thái '了' để biểu thị

Giải thích

Đây là thể biến hóa dùng trợ từ động thái 了 (le) để biểu thị một trạng thái đã THAY ĐỔI hoặc một hành động đã hoàn thành/xuất hiện. Trợ từ động thái là từ hư đi kèm động từ/tính từ để diễn tả "thể" (aspect) của hành động.

Cấu trúc

Chủ ngữ (người hoặc vật thực hiện, đứng đầu câu) + Động từ/Tính từ + 了 (le). VD 她病了 (cô ấy ốm rồi - trước không ốm, nay ốm, có sự đổi trạng thái). Phủ định: dùng 没 (méi - chưa/không) đặt TRƯỚC động từ và BỎ 了. VD 她没病 (cô ấy không ốm), 他没吃早饭 (anh ấy chưa ăn sáng). Không nói 没...了.

Khi nào dùng

Khi nhấn mạnh sự thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác, hoặc việc gì đó vừa xảy ra/hoàn thành.

Phân biệt

了 chỉ SỰ THAY ĐỔI khác với 了 chỉ hoàn thành đơn thuần, nhưng ở HSK1 hiểu chung là "đã... rồi". Phủ định của 了 luôn là 没, KHÔNG phải 不.

Lỗi thường gặp

Giữ lại 了 khi phủ định (sai: 她没病了). Nhớ: có 没 thì bỏ 了.

Ví dụ

她病了。/她没病。
bìngle/méibìng

Cô ấy ốm rồi. / Cô ấy không ốm.

雨小了。/雨没小。
xiǎole/méixiǎo

Mưa nhỏ lại rồi. / Mưa không nhỏ đi.

他吃早饭了。/他没吃早饭。
chīzǎofànle/méichīzǎofàn

Anh ấy ăn sáng rồi. / Anh ấy chưa ăn sáng.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “变化态:用动态助词“了”表示” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “变化态:用动态助词“了”表示” (Thể biến đổi: Dùng trợ từ động thái '了' để biểu thị) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp