HSK 1

名词性词语、形容词性词语、数量短语作定语

míng cí xìng cí yǔ 、 xíng róng cí xìng cí yǔ 、 shù liàng duǎn yǔ zuò dìng yǔ

Tính từ, danh từ, cụm từ chỉ số lượng làm định ngữ

Giải thích

Định ngữ (定语 dìngyǔ - thành phần đặt trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó). Trong tiếng Trung, danh từ, tính từ hoặc cụm số lượng đều có thể làm định ngữ.

Cấu trúc

Định ngữ (+ 的 de) + Danh từ. Danh từ làm định ngữ: 中文书 (sách tiếng Trung); tính từ: 新书包 (cặp mới); tính từ + 的: 干净的房间 (căn phòng sạch sẽ); cụm số lượng: 两本书 (hai quyển sách).

Khi nào dùng

trợ từ (hư từ thêm vào câu để biểu thị ý ngữ pháp, không dịch nghĩa riêng) 的 (de) thường được thêm khi định ngữ nhiều âm tiết hoặc muốn nhấn mạnh (干净的房间); có thể lược 的 với tính từ đơn âm quen thuộc (新书包) hoặc quan hệ gắn bó chặt.

Lỗi thường gặp

đặt định ngữ SAU danh từ theo thói quen tiếng Việt (sai: 书中文, 房间干净) - trong tiếng Trung định ngữ LUÔN đứng trước danh từ.

Ví dụ

他在看中文书。
zàikànzhōngwénshū

Anh ấy đang đọc sách tiếng Trung.

新书包很好看。
xīnshūbāohěnhǎokàn

Cái cặp mới rất đẹp.

我喜欢干净的房间。
huangānjìngdefángjiān

Tôi thích căn phòng sạch sẽ.

她看了两本书。
kànleliǎngběnshū

Cô ấy đã đọc hai quyển sách.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “名词性词语、形容词性词语、数量短语作定语” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “名词性词语、形容词性词语、数量短语作定语” (Tính từ, danh từ, cụm từ chỉ số lượng làm định ngữ) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp