HSK 1
名词、代词或名词性短语作宾语
míng cí 、 dài cí huò míng cí xìng duǎn yǔ zuò bīn yǔ
Danh từ, đại từ hoặc cụm từ danh từ làm tân ngữ
Giải thích
Tân ngữ (宾语 - bīnyǔ) là thành phần đứng sau động từ để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động. Tân ngữ có thể là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ.
Chủ ngữ (người hoặc vật thực hiện, đứng đầu câu) + Động từ + Tân ngữ → 他吃面包 (tā chī miànbāo - anh ấy ăn bánh mì). Tân ngữ có thể là danh từ (面包 - bánh mì), đại từ (我 - tôi trong 来看我) hay cụm danh từ có lượng từ (一个手机 - một chiếc điện thoại).
bất cứ khi nào động từ cần nêu rõ 'làm gì / thăm ai / mua cái gì'. Cụm danh từ làm tân ngữ thường theo mẫu số từ + lượng từ (từ chỉ đơn vị đếm, giống "cái, con, quyển" trong tiếng Việt) + danh từ (一个手机).
đặt tân ngữ sai chỗ - tiếng Trung theo trật tự Chủ - Động - Tân giống tiếng Việt, KHÔNG nói 他面包吃. Khi tân ngữ có số lượng, nhớ chèn lượng từ: 一个手机, không nói 一手机.
Ví dụ
Anh ấy ăn bánh mì.
Mẹ đến thăm tôi rồi.
Cô ấy đã mua một chiếc điện thoại.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “名词、代词或名词性短语作宾语” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “名词、代词或名词性短语作宾语” (Danh từ, đại từ hoặc cụm từ danh từ làm tân ngữ) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.