HSK 1

关联副词:还、也

guān lián fù cí : hái 、 yě

Trạng từ liên kết: 还、也

Giải thích

Trạng từ liên kết (关联副词 guānlián fùcí) là những trạng từ dùng để nối và bổ sung thông tin giữa các vế câu. Ở đây là 还 (hái) và 也 (yě).

Cấu trúc

Chủ ngữ (người hoặc vật thực hiện, đứng đầu câu) + 还/也 + động từ/tính từ. 还 chỉ sự bổ sung thêm ("còn... nữa"): 还要去北京 (còn muốn đi Bắc Kinh nữa); 也 chỉ sự giống nhau ("cũng"): 我也是学生 (tôi cũng là học sinh).

Khi nào dùng

dùng 还 khi liệt kê thêm một hành động/sự việc mới của cùng chủ thể; dùng 也 khi hai chủ thể khác nhau có chung một đặc điểm.

Phân biệt

也 nhấn mạnh "tương đồng" (A thế nào, B cũng thế), còn 还 nhấn mạnh "thêm vào" (làm việc này rồi làm thêm việc kia).

Lỗi thường gặp

đặt 也/还 sai vị trí — chúng luôn đứng TRƯỚC động từ và SAU chủ ngữ, không đặt cuối câu. Lưu ý 还 khi đọc là huán nghĩa là "trả lại" (还书 huán shū - trả sách).

Ví dụ

他要去上海,还要去北京。
yàoshànghǎiháiyàoběijīng

Anh ấy muốn đi Thượng Hải, còn muốn đi Bắc Kinh nữa.

他是学生,我也是学生。
shìxuéshēngshìxuéshēng

Anh ấy là học sinh, tôi cũng là học sinh.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “关联副词:还、也” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “关联副词:还、也” (Trạng từ liên kết: 还、也) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp