HSK 1

否定副词:别、不、没、没有

fǒu dìng fù cí : bié 、 bù 、 méi 、 méi yǒu

Trạng từ phủ định: 别、不、没、没有

Giải thích

Phó từ phủ định là từ đặt trước động từ/tính từ để nói 'không, đừng, chưa'. HSK1 có bốn từ: 别 (bié), 不 (bù), 没 (méi), 没有 (méiyǒu).

Cấu trúc

别 (bié) + động từ → dùng trong câu mệnh lệnh cấm đoán (别进来 - đừng vào). 不 (bù) + động từ/tính từ → phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn (今天不热 - hôm nay không nóng). 没(有) (méi yǒu) + động từ → phủ định hành động đã/đang xảy ra trong quá khứ hoặc 'chưa' (没吃 - chưa ăn / không ăn).

Khi nào dùng

nói về ý chí, thói quen, tương lai hay tính chất → 不; phủ định việc đã xảy ra hoặc 'chưa hoàn thành' → 没(有). 别 chỉ dùng để khuyên/ra lệnh người khác đừng làm gì.

Phân biệt

不 và 没. 我不吃 = tôi không ăn (không muốn/không có thói quen), 我没吃 = tôi chưa ăn (việc ăn chưa diễn ra).

Lỗi thường gặp

dùng 不 cho quá khứ - phải nói 他昨天没上课, KHÔNG nói 他昨天不上课. Sau 没 tuyệt đối không thêm 了 (le).

Ví dụ

你别进来。
biéjìnlái

Bạn đừng vào.

今天不热。
jīntiān

Hôm nay không nóng.

他昨天没上课。
zuótiānméishàng

Hôm qua anh ấy không đi học (không lên lớp).

我今天没有吃早饭。
jīntiānméiyǒuchīzǎofàn

Hôm nay tôi chưa ăn sáng.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “否定副词:别、不、没、没有” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “否定副词:别、不、没、没有” (Trạng từ phủ định: 别、不、没、没有) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp