HSK 1
连接词或短语:跟、还是、和
lián jiē cí huò duǎn yǔ : gēn 、 hái shì 、 hé
Từ/ cụm từ nối: 跟、还是、和
Giải thích
Đây là các liên từ (连词 liáncí - từ dùng để nối các từ, cụm từ với nhau).
A + 跟/和 (gēn/hé) + B = "A và B" (dùng khi liệt kê); A + 还是 (háishì) + B = "A hay B" (dùng trong câu hỏi lựa chọn).
跟 và 和 nối hai danh từ/đại từ ngang hàng, thường đi với 都 (dōu - đều): 爸爸跟妈妈都不在家 (Bố và mẹ đều không có nhà). 还是 dùng khi hỏi người nghe chọn một trong hai: 你喝茶还是喝水 (Bạn uống trà hay uống nước).
和/跟 nghĩa "và" dùng cho câu trần thuật (câu kể bình thường, không phải câu hỏi); 还是 nghĩa "hay" chỉ dùng cho câu hỏi. Đừng lẫn 还是 với 或者 (huòzhě - "hoặc", dùng trong câu trần thuật, không phải câu hỏi).
dùng 和 để nối hai động từ/mệnh đề (tiếng Trung ít khi dùng 和 nối câu, thường nối danh từ).
Ví dụ
Bố và mẹ đều không có nhà.
Bạn uống trà hay uống nước?
Tôi và em trai đều học tiếng Trung.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “连接词或短语:跟、还是、和” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “连接词或短语:跟、还是、和” (Từ/ cụm từ nối: 跟、还是、和) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.