HSK 1
比
bǐ
So sánh hơn với 比
Giải thích
比 (bǐ) là giới từ dùng để so sánh hơn kém giữa hai đối tượng, tương đương chữ 'hơn' trong tiếng Việt.
A + 比 (bǐ) + B + tính từ → 哥哥比弟弟高 (anh trai cao hơn em trai), nghĩa là A vượt B ở tính chất đó.
khi muốn nói A trội hơn B về một đặc điểm (cao hơn, to hơn, đắt hơn). Có thể thêm mức chênh lệch sau tính từ: 高一点儿 (cao hơn một chút), 大三岁 (lớn hơn ba tuổi).
KHÔNG dùng 很 (hěn - rất) hay 非常 (fēicháng - vô cùng) trước tính từ trong câu 比 - sai khi nói 哥哥比弟弟很高; muốn tăng mức độ phải dùng 更 (gèng - càng) hoặc 还 (hái) như 哥哥比弟弟更高. Cũng đừng đảo thành 高比, tính từ luôn đứng cuối.
Ví dụ
Anh trai cao hơn em trai.
Căn phòng này to hơn căn phòng kia.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “比” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “比” (So sánh hơn với 比) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.