HSK 2
数量补语2:形容词+数量补语
shù liàng bǔ yǔ 2 : xíng róng cí + shù liàng bǔ yǔ
Bổ ngữ số lượng 2: Tính từ + bổ ngữ số lượng
Giải thích
Đây là bổ ngữ (thành phần đứng sau động/tính từ để bổ sung kết quả, mức độ) chỉ số lượng đi sau tính từ, cho biết CHÊNH LỆCH bao nhiêu khi so sánh, thường dùng chung với chữ '比' (bǐ, so với).
A + 比 (bǐ) + B + tính từ + bổ ngữ số lượng. Bổ ngữ số lượng đứng SAU tính từ. Ví dụ 大两岁 dà liǎng suì (lớn hơn hai tuổi), 凉快一点儿 liángkuai yìdiǎnr (mát hơn một chút).
khi so sánh hai đối tượng và muốn nói rõ hơn kém CỤ THỂ bao nhiêu — chênh con số chính xác (两岁 - hai tuổi) hoặc chênh mức mơ hồ (一点儿 / 一些 - một chút).
'一点儿' và '一些' đều nghĩa 'một chút, một ít'; trong câu so sánh này chúng gần như thay thế được cho nhau, đứng sau tính từ để chỉ chênh lệch nhỏ.
người Việt hay đặt phó từ mức độ '很' (rất) vào câu so sánh (sai: *我比弟弟很大*). Trong câu có '比', KHÔNG dùng '很/非常'; muốn nói chênh nhiều thì dùng '多' hoặc con số, muốn nói chênh ít thì dùng '一点儿/一些' đặt SAU tính từ (大一点儿, không nói *一点儿大*).
Ví dụ
Tôi lớn hơn em trai hai tuổi.
Hôm qua rất nóng, hôm nay mát hơn một chút.
Tiếng Trung của cô ấy trôi chảy hơn tôi một chút.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “数量补语2:形容词+数量补语” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “数量补语2:形容词+数量补语” (Bổ ngữ số lượng 2: Tính từ + bổ ngữ số lượng) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.