HSK 2

主谓句3:名词谓语句

zhǔ wèi jù 3 : míng cí wèi yǔ jù

Câu vị ngữ danh từ (主谓句3: 名词谓语句)

Giải thích

Câu vị ngữ danh từ (名词谓语句 míngcí wèiyǔ jù) là câu mà vị ngữ (phần nêu đặc điểm của chủ ngữ) chính là một danh từ hay cụm danh từ, dùng để tả chủ ngữ mà không cần động từ 是 shì (là).

Cấu trúc

Chủ ngữ (người/vật thực hiện, đứng đầu câu) + danh từ / cụm danh từ. Ví dụ 他中国人 tā Zhōngguórén = Anh ấy (là) người Trung Quốc.

Khi nào dùng

Để nói thời tiết, giờ giấc, ngày tháng, quốc tịch, tuổi… trong khẩu ngữ cho gọn.

Phân biệt

Câu này khác câu chữ 是 (是字句): cùng ý "Anh ấy là người Trung Quốc" nhưng câu vị ngữ danh từ bỏ 是, còn câu trang trọng thì 他是中国人 tā shì Zhōngguórén. Khi nhấn mạnh hoặc phủ định thì phải quay lại dùng 是/不是.

Lỗi thường gặp

Người Việt hay chèn 是 vào giữa (thành 现在是八点二十分 khi chỉ cần nói gọn giờ) hoặc dùng câu bỏ 是 để phủ định — phủ định BẮT BUỘC có 不是 (bú shì).

Ví dụ

明天阴天。
míngtiānyīntiān

Ngày mai trời âm u.

他中国人。
zhōngguórén

Anh ấy người Trung Quốc.

现在八点二十分。
xiànzàidiǎnèrshífēn

Bây giờ tám giờ hai mươi phút.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “主谓句3:名词谓语句” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “主谓句3:名词谓语句” (Câu vị ngữ danh từ (主谓句3: 名词谓语句)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp