HSK 2

状态补语1:动词+得+形容词性词语

zhuàng tài bǔ yǔ 1 : dòng cí + de + xíng róng cí xìng cí yǔ

Bổ ngữ trạng thái (động từ + 得 + từ/cụm từ tính từ)

Giải thích

Đây là bổ ngữ trạng thái (thành phần đứng sau động từ để bổ sung, đánh giá hành động diễn ra như thế nào), dùng để mô tả mức độ, kết quả hay tình trạng của hành động.

Cấu trúc

Động từ + 得 de + [từ/cụm tính từ]. Chữ 得 (de) nối động từ với phần miêu tả phía sau. Ví dụ 跑得很快 pǎo de hěn kuài = chạy (đến mức) rất nhanh; 玩儿得很高兴 wánr de hěn gāoxìng = chơi rất vui.

Khi nào dùng

Khi muốn nhận xét, đánh giá hành động làm tốt/nhanh/vui... ra sao. Phần sau 得 thường là tính từ có 很 (hěn) đứng trước (得很快, 得很好).

Chú ý

Nếu động từ có tân ngữ (đối tượng chịu tác động của hành động), phải nhắc lại động từ: 她跑步跑得很快 hoặc 她(跑步)跑得很快. Không nói 她跑步得很快.

Lỗi thường gặp

Người Việt hay nhầm 得 (de, bổ ngữ trạng thái) với 的 (de, chỉ sở hữu/định ngữ) và 地 (de, trạng ngữ). Sau động từ để đánh giá hành động phải dùng 得. Ngoài ra đừng bỏ 得 mà nói thẳng 她跑很快 — bắt buộc có 得.

Ví dụ

她跑得很快。
pǎodehěnkuài

Cô ấy chạy rất nhanh.

我们玩儿得很高兴。
menwánrdehěngāoxìng

Chúng tôi chơi rất vui.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “状态补语1:动词+得+形容词性词语” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “状态补语1:动词+得+形容词性词语” (Bổ ngữ trạng thái (động từ + 得 + từ/cụm từ tính từ)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp