HSK 2

趋向补语1

qū xiàng bǔ yǔ 1

Bổ ngữ xu hướng 1 (简单趋向补语)

Giải thích

Bổ ngữ xu hướng đơn giản (简单趋向补语 — bổ ngữ là thành phần đứng sau động/tính từ để bổ sung; ở đây cho biết HƯỚNG di chuyển của hành động).

Cấu trúc

Động từ + từ chỉ hướng. Nhóm (1): 来 lái (hướng LẠI gần người nói) / 去 qù (hướng RA XA người nói): 走来 (đi lại đây), 带去 (mang đi). Nhóm (2): 上 shàng (lên), 下 xià (xuống), 进 jìn (vào), 出 chū (ra), 起 qǐ (dậy), 过 guò (qua), 回 huí (về), 开 kāi (mở/tách ra): 爬上 (trèo lên), 拿下 (lấy xuống), 拿出 (lấy ra), 开进 (chạy vào), 打开 (mở ra).

Khi nào dùng

Khi muốn nói rõ hành động đi theo hướng nào so với người nói hoặc một điểm mốc.

Phân biệt

来 lái và 去 qù xét theo vị trí NGƯỜI NÓI — vật/người tiến LẠI gần người nói dùng 来, rời XA người nói dùng 去 (他走来 = đi về phía tôi; 他走去 = đi ra xa tôi).

Lỗi thường gặp

Người Việt hay chọn nhầm 来/去 vì tiếng Việt không phân biệt theo vị trí người nói; và hay đặt tân ngữ chỉ nơi chốn sai chỗ (nơi chốn phải đứng GIỮA động từ và 来/去, như 回房间来).

Ví dụ

(1)动词+ 来 / 去
1dòng+lái/

(1) Động từ + 来 (lại đây) / 去 (đi tới đó)

你看,他向这边走来了。
kànxiàngzhèbiānzǒuláile

Bạn xem, anh ấy đi về phía này rồi.

甲:这件礼物怎么给他?
jiǎzhèjiànzěnmegěi

A: Món quà này đưa cho anh ấy thế nào đây?

乙:你给他带去吧。
gěidàiba

B: Bạn mang tới cho anh ấy đi.

我明天带一个相机来。
míngtiāndàixiànglái

Ngày mai tôi mang một cái máy ảnh tới.

他昨天带了一个相机。
zuótiāndàilexiàng

Hôm qua anh ấy đã mang theo một cái máy ảnh.

甲:你的词典呢?
jiǎdediǎnne

A: Từ điển của bạn đâu?

乙:不好意思,我没拿来。
hǎosiméilái

B: Xin lỗi, tôi không mang tới.

(2)动词+ 上 / 下 / 进 / 起 / 过 / 回 / 开
2dòng+shàng/xià/jìn//guò/huí/kāi

(2) Động từ + 上 (lên) / 下 (xuống) / 进 (vào) / 起 (dậy) / 过 (qua) / 回 (về) / 开 (mở, ra)

你爬上十九楼了没有?
shàngshíjiǔlóuleméiyǒu

Bạn đã trèo lên tầng mười chín chưa?

我没爬上十九楼,到十楼就不行了。
méishàngshíjiǔlóudàoshílóujiùxíngle

Tôi không trèo lên nổi tầng mười chín, đến tầng mười là không nổi nữa rồi.

爸爸从车上拿下电脑,放回房间。
bacóngchēshàngxiàdiànnǎofànghuífángjiān

Bố lấy máy tính từ trên xe xuống, để về lại trong phòng.

妈妈走上二楼,从包里拿出一封信。
mazǒushàngèrlóucóngbāochūfēngxìn

Mẹ đi lên tầng hai, lấy từ trong túi ra một lá thư.

车开进学校了,我们快过去吧。
chēkāijìnxuéxiàolemenkuàiguòba

Xe đã chạy vào trường rồi, chúng ta mau qua đó đi.

你打开包给我看看。
kāibāogěikànkàn

Bạn mở túi ra cho tôi xem một chút.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “趋向补语1” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “趋向补语1” (Bổ ngữ xu hướng 1 (简单趋向补语)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp