HSK 2
递进复句
dì jìn fù jù
Câu ghép tiến tới (递进复句)
Giải thích
Câu ghép tăng tiến (递进复句 dìjìn fùjù) là câu có hai vế, trong đó vế sau nêu ý cao hơn, sâu hơn hoặc bổ sung thêm so với vế trước, thể hiện mức độ tăng dần. Từ nối (关联词语 guānlián cíyǔ) là liên từ/phó từ dùng để nối các vế câu.
Có hai dạng. (1) Không dùng từ nối: vế 1, vế 2 (bổ sung sâu hơn), như 会说中文,说得很流利. (2) Dùng từ nối: ...,更/还... (gèng = càng / hái = còn) hoặc 不但...,而且... (bùdàn... érqiě... = không những... mà còn...).
Khi muốn nhấn mạnh, đẩy ý lên một mức: không chỉ giỏi mà còn hay giúp người (不但...而且...), hôm nay còn lạnh hơn hôm qua (更冷了).
更 (gèng) đặt trước tính từ/động từ để so sánh tăng thêm (更冷 = lạnh hơn); còn 还 (hái) ở đây nghĩa "còn, thêm nữa", bổ sung một việc mới (还帮助同学 = còn giúp bạn). Cặp 不但...而且... đi thành đôi: 不但 ở vế đầu, 而且 ở vế sau.
Người Việt hay dùng lẻ một nửa của cặp (chỉ có 不但 mà thiếu 而且, hoặc ngược lại). Nên dùng đủ cặp 不但...而且.... Ngoài ra 更 phải đứng trước từ chỉ tính chất (更冷), không đặt cuối câu.
Ví dụ
(1) Không dùng từ nối liên kết
Nơi đó tôi từng đến rồi, đến những hai lần rồi.
Em trai anh ấy biết nói tiếng Trung, mà nói rất lưu loát.
(2) Dùng từ nối liên kết: ⋯⋯, 更/还 (càng/còn) ⋯⋯; 不但 (không chỉ) ⋯⋯, 而且 (mà còn) ⋯⋯
Hôm qua rất lạnh, hôm nay còn lạnh hơn.
Lớp trưởng học rất giỏi, còn thường xuyên giúp đỡ bạn học.
Cô ấy không chỉ biết nói tiếng Trung, mà còn nói rất hay.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “递进复句” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “递进复句” (Câu ghép tiến tới (递进复句)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.