HSK 2
承接复句
chéng jiē fù jù
Câu ghép tiếp nối (承接复句)
Giải thích
Câu ghép tiếp nối (承接复句 — câu có nhiều vế, kể các hành động xảy ra LẦN LƯỢT theo thứ tự thời gian).
(1) Không từ nối: [Hành động 1],[Hành động 2] — đặt hai vế cạnh nhau đúng thứ tự xảy ra: 吃了晚饭,我们出去走走 (Ăn tối xong, đi dạo). (2) Dùng liên từ (từ nối các vế câu): 先 xiān (trước)...,再 zài / 然后 ránhòu (rồi / sau đó)...
Khi kể một chuỗi việc làm nối tiếp nhau. Muốn nhấn rõ trình tự 'trước - sau' thì dùng cặp 先...再/然后...
再 zài ở đây chỉ 'việc sau làm tiếp sau việc trước' (chưa xảy ra, mang tính dự định), khác 又 yòu (lặp lại việc đã xảy ra). 然后 ránhòu thiên khẩu ngữ, nghĩa 'sau đó'.
Người Việt hay dùng 再 zài đơn lẻ mà quên 先 xiān ở vế đầu; cặp chuẩn là 先...再... đi cùng nhau. Cũng hay đảo thứ tự vế câu không khớp trình tự thời gian thực tế.
Ví dụ
(1) Không dùng từ nối
Ăn tối xong, chúng tôi ra ngoài đi dạo.
Anh ấy về phòng lấy quần áo, rồi đến lớp học bài.
(2) Dùng từ nối: 先 (trước tiên)..., 再/然后 (rồi/sau đó)...
Bạn đi siêu thị mua đồ trước, rồi hãy về nhà.
Tôi đi ăn trưa trước, sau đó về phòng nghỉ ngơi.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “承接复句” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “承接复句” (Câu ghép tiếp nối (承接复句)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.