HSK 2

紧缩复句:一⋯⋯就⋯⋯

jǐn suō fù jù : yī ⋯ ⋯ jiù ⋯ ⋯

Câu phức rút gọn (紧缩复句): 一⋯⋯就⋯⋯

Giải thích

一⋯⋯就⋯⋯ (yī...jiù...) là câu phức rút gọn (紧缩复句 jǐnsuō fùjù — hai vế ý được nén lại trong một câu ngắn không có dấu ngắt), diễn tả hành động thứ hai xảy ra ngay lập tức sau hành động/điều kiện thứ nhất, nghĩa "vừa... là...", "hễ... là...".

Cấu trúc

Chủ ngữ + 一 yī + động từ 1 + 就 jiù + động từ 2. 一 đứng trước việc thứ nhất, 就 đứng trước việc thứ hai (kết quả xảy ra ngay).

Khi nào dùng

Khi hai việc gắn chặt về thời gian (một xong là việc kia đến ngay: 一起床就洗脸) hoặc quan hệ hễ - thì mang tính quy luật (一喝酒就脸红 = hễ uống rượu là đỏ mặt).

Chú ý

Hai vế thường cùng một chủ ngữ và có thể lược chủ ngữ ở vế sau. 就 (jiù) đứng ngay trước động từ thứ hai, không đứng cuối câu.

Lỗi thường gặp

Người Việt hay quên 就, chỉ dùng 一 (他一起床去洗脸) — thiếu 就 thì mất nghĩa "là ngay". Phải dùng đủ cặp 一...就.... Đừng thêm 了 vào giữa cặp này.

Ví dụ

他一起床就去洗脸。
chuángjiùliǎn

Anh ấy vừa ngủ dậy là đi rửa mặt ngay.

我一喝酒就脸红。
jiǔjiùliǎnhóng

Tôi cứ hễ uống rượu là mặt đỏ ngay.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “紧缩复句:一⋯⋯就⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “紧缩复句:一⋯⋯就⋯⋯” (Câu phức rút gọn (紧缩复句): 一⋯⋯就⋯⋯) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp