HSK 2
持续态:动词+着
chí xù tài : dòng cí + zhe
Thể tiếp diễn: Động từ + 着 (zhe)
Giải thích
着 (zhe) là trợ từ động thái (hư từ bám sau động từ để biểu thị trạng thái/hành động đang duy trì; không dịch nghĩa riêng). Động từ + 着 diễn tả một trạng thái hoặc hành động đang tiếp tục, kéo dài.
động từ + 着 (zhe). Có hai công dụng: (1) Chỉ TRẠNG THÁI được giữ nguyên: 灯亮着 (đèn đang sáng), 电脑开着 (máy tính đang mở). (2) Chỉ HÀNH ĐỘNG đang diễn ra, thường thêm 呢 (ne) cuối câu: 外边下着雪呢 (ngoài trời đang rơi tuyết). Hai động từ + 着 đi liền nhau nghĩa "vừa... vừa...": 说着笑着 (vừa nói vừa cười).
khi tả một cảnh đang tiếp diễn, hoặc một trạng thái đang được duy trì. Phân biệt cách PHỦ ĐỊNH: dùng 没(有) và bỏ 呢. Nếu là TRẠNG THÁI thì vẫn GIỮ 着: 灯没亮着 (đèn không sáng). Nếu là HÀNH ĐỘNG đang diễn ra thì BỎ 着: 外边没下雪 (ngoài trời không rơi tuyết), không nói 没下着雪.
(1) Dùng 不 để phủ định (viết 灯不亮着) — sai, phải dùng 没. (2) Giữ 着 khi phủ định hành động (没下着雪) — nên bỏ 着. (3) Nhầm 着 (zhe, đang duy trì) với 在 (zài, đang làm); 在 nhấn mạnh hành động đang tiến hành, 着 nhấn mạnh trạng thái kéo dài.
Ví dụ
(1) Diễn tả trạng thái được duy trì, kéo dài
Đèn vẫn sáng suốt. / Đèn không (đang) sáng.
Máy tính đang mở. / Máy tính không mở.
(2) Diễn tả hành động đang tiếp diễn, kéo dài
Bên ngoài đang có tuyết rơi. / Bên ngoài không có tuyết rơi.
Họ vừa nói vừa cười, chẳng mấy chốc đã tới trường.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “持续态:动词+着” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “持续态:动词+着” (Thể tiếp diễn: Động từ + 着 (zhe)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.