HSK 2

该⋯⋯了

gāi ⋯ ⋯ liǎo

Cấu trúc '该⋯⋯了': Đã đến lúc phải làm gì

Giải thích

该⋯⋯了 (gāi... le) là cấu trúc khẩu ngữ nghĩa 'đã đến lúc phải làm gì đó rồi', mang ý nhắc nhở hoặc chợt nhận ra.

Cấu trúc

(Chủ ngữ) + 该 gāi + Động từ + 了 le.

Ví dụ

该睡觉了 (đến giờ đi ngủ rồi); 我该复习生词了 (tôi phải ôn từ mới rồi).

Khi nào dùng

Khi thời điểm thích hợp đã đến và cần bắt tay làm việc gì: đến giờ ngủ, đến lúc ôn bài, đến lúc đi... Thường đi kèm một mốc thời gian ở trước (十一点了 - mười một giờ rồi).

Chú ý

了 le ở cuối là bắt buộc để tạo ý 'đã đến lúc'; thiếu 了 câu sẽ mất sắc thái này.

Lỗi thường gặp

Người Việt hay quên 了 le ở cuối (chỉ nói 该睡觉), khiến câu không diễn đạt được ý 'đã đến giờ'; và hay đặt danh từ trực tiếp sau 该 thay vì động từ (sau 该 phải là ĐỘNG TỪ).

Ví dụ

十一点了,该睡觉了。
shídiǎnlegāishuìjiàole

Mười một giờ rồi, đến giờ đi ngủ rồi.

明天有听写,我该复习生词了。
míngtiānyǒutīngxiěgāishēngle

Ngày mai có bài chính tả, tôi phải ôn từ mới rồi.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “该⋯⋯了” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “该⋯⋯了” (Cấu trúc '该⋯⋯了': Đã đến lúc phải làm gì) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp