HSK 2
要/快要/就要⋯⋯了
yào / kuài yào / jiù yào ⋯ ⋯ liǎo
Diễn tả sự việc sắp xảy ra (要/快要/就要⋯⋯了)
Giải thích
Cấu trúc 要/快要/就要⋯⋯了 (yào/kuàiyào/jiùyào...le) dùng để diễn tả một việc sắp xảy ra, nghĩa "sắp", "sắp sửa".
(thời gian) + 要/快要/就要 + động từ/tính từ + 了 le. Các từ 要/快要/就要 đứng trước động từ, và bắt buộc có 了 (le) ở cuối câu để đóng khung ý "sắp... rồi".
Khi báo một sự việc sắp diễn ra trong tương lai gần (要下雨了 = sắp mưa; 快要放假了 = sắp nghỉ; 就要考试了 = sắp thi).
要...了 và 快要...了 dùng cho việc sắp xảy ra rất gần và thường KHÔNG nêu mốc thời gian cụ thể; còn 就要...了 nhấn mạnh sắp ngay và CÓ THỂ đi kèm mốc thời gian cụ thể (明天就要考试了 = ngày mai là thi). Vì vậy chỉ 就要 mới dùng được với từ chỉ thời gian như 明天; không nói 明天快要考试了.
Người Việt hay bỏ 了 ở cuối (chỉ nói 要下雨) — mất nghĩa "sắp... rồi". Bắt buộc giữ 了. Và nhớ đừng ghép 快要 với mốc thời gian cụ thể; khi có 明天/后天... thì dùng 就要...了.
Ví dụ
Trời sắp mưa rồi.
Chúng ta sắp được nghỉ rồi.
Ngày mai họ sắp thi rồi.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “要/快要/就要⋯⋯了” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “要/快要/就要⋯⋯了” (Diễn tả sự việc sắp xảy ra (要/快要/就要⋯⋯了)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.