HSK 2
名词性短语
míng cí xìng duǎn yǔ
Cụm danh từ
Giải thích
Cụm danh từ (名词性短语 míngcíxìng duǎnyǔ) là một nhóm từ có chức năng như một danh từ, dùng để gọi tên người, vật hay khái niệm, và có thể làm chủ ngữ (người hoặc vật thực hiện, đứng đầu câu) hay tân ngữ (đối tượng chịu tác động của hành động, vd "sách" trong "mua sách").
(định ngữ) + danh từ trung tâm. Định ngữ (thành phần bổ nghĩa cho danh từ) có thể là tính từ (新 xīn = mới → 新书 = sách mới), cụm sở hữu với 的 de (我的衣服 = quần áo của tôi), danh từ bổ nghĩa (中文水平 = trình độ tiếng Trung), hoặc số từ + lượng từ (一条河 yī tiáo hé = một con sông, 两本 liǎng běn = hai quyển).
Khi cần gọi tên và mô tả sự vật gọn trong một cụm để đưa vào câu. 条 (tiáo), 本 (běn), 件 (jiàn) là lượng từ (từ chỉ đơn vị đếm, giống "cái, con, quyển" trong tiếng Việt), đi sau số từ hoặc chỉ từ 这/那 (这件 = cái này).
Người Việt hay đặt định ngữ SAU danh từ theo trật tự tiếng Việt ("sách mới" → nói nhầm 书新). Trong tiếng Trung định ngữ luôn đứng TRƯỚC danh từ (新书). Ngoài ra đừng quên lượng từ giữa số từ và danh từ (一条河, không nói 一河).
Ví dụ
sách mới, quần áo của tôi, trình độ tiếng Trung, một con sông, hai quyển, cái này
Học “名词性短语” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “名词性短语” (Cụm danh từ) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.