HSK 2
其他结构类型1
qí tā jié gòu lèi xíng 1
Các loại cấu trúc ngữ pháp khác loại 1
Giải thích
Bài này giới thiệu hai loại cụm từ (đoản ngữ) hay gặp: cụm chữ 的 (de) và cụm liên vị (nhiều động từ nối nhau).
(1) Đoản ngữ 的: [tính từ/động từ/đại từ] + 的 de → thành một cụm danh từ, ví dụ 吃的 chī de (đồ ăn), 他买的 tā mǎi de (thứ anh ấy mua). (2) Đoản ngữ liên vị: Động từ 1 (+ tân ngữ) + Động từ 2 (+ tân ngữ), các động từ do CÙNG một chủ ngữ (người hoặc vật thực hiện, đứng đầu câu) làm, theo trình tự hoặc quan hệ mục đích, ví dụ 坐飞机去北京 (đi máy bay để tới Bắc Kinh).
Dùng cụm 的 để thay cho danh từ đã rõ, khỏi lặp lại (吃的 = đồ để ăn). Dùng cụm liên vị để diễn tả một chuỗi hành động hoặc phương tiện + mục đích trong một câu.
Người Việt hay quên 的 de ở cuối cụm chữ 的 (viết 他买 thay vì 他买的); và hay đảo trật tự cụm liên vị (phải để động từ chỉ phương tiện/cách thức đứng trước, như 坐飞机 trước 去北京).
Ví dụ
(1) Đoản ngữ chữ 的 (cụm từ kết thúc bằng 的)
của tôi, màu đen, cái mới, đồ ăn, thứ anh ấy mua
(2) Đoản ngữ liên vị (cụm nhiều động từ nối tiếp)
đi mua đồ, vừa khóc vừa nói, đi Bắc Kinh bằng máy bay, đến thư viện mượn sách
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “其他结构类型1” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “其他结构类型1” (Các loại cấu trúc ngữ pháp khác loại 1) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.