HSK 2
能愿动词
néng yuàn dòng cí
Động từ năng nguyện (能愿动词)
Giải thích
Động từ năng nguyện (động từ tình thái như 会, 能, 可以, 想... đặt trước động từ chính) là loại từ đứng trước động từ để nói lên khả năng, sự cho phép hay ý muốn. Ở đây học hai từ: 可能 (kěnéng, có thể/có khả năng) dùng để suy đoán việc gì đó có xảy ra hay không, và 可以 (kěyǐ, được phép) dùng để xin phép hoặc cho phép.
Chủ ngữ (người hoặc vật thực hiện, đứng đầu câu) + 可能 / 可以 + động từ.
他可能出去了 (Anh ấy có thể đã ra ngoài).
Dùng 可能 (kěnéng) khi bạn đoán về một sự việc, chưa chắc chắn (他可能出去了 - anh ấy có lẽ đã ra ngoài). Dùng 可以 (kěyǐ) khi xin phép ai đó hoặc nói điều gì đó được/không được làm (我可以进来吗 - em vào được không; 不可以停车 - không được đỗ xe).
可能 (kěnéng) thiên về SUY ĐOÁN khả năng xảy ra; 可以 (kěyǐ) thiên về XIN PHÉP hoặc điều kiện cho phép.
Người Việt hay đặt sai vị trí, viết động từ trước rồi mới tới 可以. Phải nhớ 可能/可以 luôn đứng TRƯỚC động từ chính. Dạng phủ định là 不可能 / 不可以, đặt 不 ngay trước hai từ này, không nói 可能不 hay 可以不 theo nghĩa cấm.
Ví dụ
(1) 可能 (kěnéng): có thể, có khả năng
Anh ấy có thể đã ra ngoài rồi.
Hôm nay tôi không thể viết xong nhiều bài tập như vậy được.
(2) 可以 (kěyǐ): được, được phép
Thưa thầy/cô, em vào được không ạ?
Ở đây không được đỗ xe.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “能愿动词” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “能愿动词” (Động từ năng nguyện (能愿动词)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.