HSK 2
能愿动词:该、应该
néng yuàn dòng cí : gāi 、 yīng gāi
Động từ năng nguyện: 该, 应该 (Nên, cần phải)
Giải thích
该 (gāi) và 应该 (yīnggāi) đều là động từ năng nguyện (động từ tình thái như 会, 能, 想... đặt trước động từ chính), mang nghĩa 'nên, cần phải', dùng để khuyên nhủ hoặc nói về nghĩa vụ.
Chủ ngữ (người hoặc vật thực hiện, đứng đầu câu) + 该/应该 gāi/yīnggāi + Động từ.
你该吃药了 (Bạn nên uống thuốc rồi).
Khi khuyên ai đó làm việc nên làm, nhắc nhở về bổn phận, hoặc nói điều hợp lý theo lẽ thường. 该 thiên về khẩu ngữ, nhắc nhở nhẹ nhàng hàng ngày; 应该 trang trọng và đầy đủ hơn, hay dùng khi nói về trách nhiệm.
该 gāi thường đi kèm 了 le ở cuối để báo 'đã đến lúc' (你该走了 - bạn nên đi rồi); 应该 yīnggāi nhấn về lẽ phải, sự đúng đắn (你应该帮助他 - bạn nên giúp anh ấy).
Người Việt hay quên rằng sau 该/应该 phải là ĐỘNG TỪ, không đặt trực tiếp danh từ; và dễ bỏ sót 了 le cuối câu với 该 khi muốn diễn ý 'đã đến lúc'.
Ví dụ
Bạn nên uống thuốc rồi.
Các bạn nên đi kiểm tra sức khỏe một chút.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “能愿动词:该、应该” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “能愿动词:该、应该” (Động từ năng nguyện: 该, 应该 (Nên, cần phải)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.