HSK 2

(在)⋯⋯以前/以后/前/后

( zài ) ⋯ ⋯ yǐ qián / yǐ hòu / qián / hòu

Dùng 在...以前/以后, 前/后 để chỉ thời gian

Giải thích

Cấu trúc này dùng để nói một việc xảy ra TRƯỚC hay SAU một mốc thời gian/sự việc khác. '以前 / 前' (yǐqián / qián) nghĩa 'trước'; '以后 / 后' (yǐhòu / hòu) nghĩa 'sau'.

Cấu trúc

(在) + [động từ/sự việc] + 以前/前 hoặc 以后/后. Chữ '在' (zài) ở đầu có thể có hoặc bỏ đều được: 在来中国以前 = 来中国以前 (trước khi đến Trung Quốc). Cả cụm này làm trạng ngữ (thành phần chỉ thời gian, nơi chốn, cách thức), thường đặt ĐẦU câu.

Khi nào dùng

khi muốn xếp trình tự thời gian của hai việc — việc này trước/sau việc kia. '以前/以后' và bản ngắn '前/后' nghĩa như nhau, bản ngắn thường đi với cụm ngắn (运动前, 下课后).

Lỗi thường gặp

điểm khác tiếng Việt lớn nhất là '以前/以后' đặt SAU sự việc (来中国以前 = 'đến Trung Quốc' + 'trước'), trong khi tiếng Việt nói 'trước khi đến Trung Quốc' (từ chỉ trước/sau đứng đầu). Người Việt hay đặt sai theo trật tự tiếng Việt (*以前来中国*). Hãy nhớ: sự việc trước, '以前/以后' sau.

Ví dụ

在来中国以前,我只学过一点儿中文。
zàiláizhōngguóqiánzhǐxuéguòdiǎnrzhōngwén

Trước khi đến Trung Quốc, tôi chỉ học được một chút tiếng Trung.

吃完午饭以后,我常常会睡一会儿。
chīwánfànhòuchángchánghuìshuìhuìr

Sau khi ăn xong cơm trưa, tôi thường ngủ một lát.

你运动前应该活动一下儿身体。
yùndòngqiányīnggāihuódòngxiàrshēn

Trước khi vận động bạn nên khởi động cơ thể một chút.

我明天下课后就去你那儿。
míngtiānxiàhòujiùnàr

Ngày mai tan học xong tôi sẽ đến chỗ bạn ngay.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “(在)⋯⋯以前/以后/前/后” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “(在)⋯⋯以前/以后/前/后” (Dùng 在...以前/以后, 前/后 để chỉ thời gian) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp