HSK 2
名词、代词、数词或数量短语、名词性短语作谓语
míng cí 、 dài cí 、 shù cí huò shù liàng duǎn yǔ 、 míng cí xìng duǎn yǔ zuò wèi yǔ
Danh từ, đại từ, số từ hoặc cụm từ số lượng, cụm danh từ làm vị ngữ
Giải thích
Đây là câu vị ngữ danh từ: danh từ, đại từ, số từ, cụm số lượng hoặc cụm danh từ trực tiếp làm vị ngữ (phần nêu tính chất, đặc điểm của chủ ngữ) mà KHÔNG cần động từ 是 shì (là).
Chủ ngữ (người/vật thực hiện, đứng đầu câu) + danh từ / số từ / cụm số lượng. Ví dụ 今天晴天 jīntiān qíngtiān = Hôm nay trời nắng; 他四十 tā sìshí = Anh ấy (bốn mươi) tuổi.
Chủ yếu để nói ngày tháng, thứ, thời tiết, giờ giấc, tuổi tác, giá cả, quê quán, đặc điểm ngoại hình. Rất phổ biến trong khẩu ngữ vì cho câu gọn hơn.
Người Việt hay thêm 是 shì như tiếng Việt "là" (vd viết sai 今天是晴天 khi nói về thời tiết gọn) hoặc quên rằng ở dạng phủ định thì BẮT BUỘC dùng 不是 bú shì (vd 明天不是星期五 = Ngày mai không phải thứ Sáu), lúc đó không còn là câu vị ngữ danh từ nữa.
Ví dụ
Hôm nay trời nắng.
Ngày mai thứ Sáu.
Bây giờ mấy giờ?
Anh ấy bốn mươi, con gái mười sáu.
Quyển sách tiếng Trung này hai mươi lăm tệ.
Tôi người Bắc Kinh. / Năm nay tôi hai mươi lăm tuổi.
Cô ấy dáng cao, tóc vàng, rất xinh.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “名词、代词、数词或数量短语、名词性短语作谓语” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “名词、代词、数词或数量短语、名词性短语作谓语” (Danh từ, đại từ, số từ hoặc cụm từ số lượng, cụm danh từ làm vị ngữ) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.