HSK 2
向
xiàng
Hướng về, về phía
Giải thích
'向' (xiàng) là một giới từ (từ đặt trước danh từ chỉ quan hệ: ở, với, cho...) chỉ HƯỚNG của hành động, nghĩa là 'về phía, hướng về'.
Chủ ngữ + 向 (xiàng) + [phương hướng / địa điểm] + Động từ. Cụm '向 + nơi chốn' đứng TRƯỚC động từ, làm trạng ngữ (thành phần chỉ thời gian, nơi chốn, cách thức). Ví dụ 向西边看 xiàng xībiān kàn (nhìn về phía tây).
khi cho biết hành động (đi, nhìn, chạy...) diễn ra theo hướng nào. Sau '向' là từ chỉ phương hướng (东/西/南/北 - đông/tây/nam/bắc, 前/后 - trước/sau) hoặc địa điểm.
người Việt hay đặt cụm chỉ hướng SAU động từ theo lối tiếng Việt ('đi về phía thư viện'), nhưng tiếng Trung phải đặt '向...' TRƯỚC động từ: 向图书馆走 (đúng), không nói *走向图书馆* ở trình độ này. Cũng đừng nhầm '向' với '往' wǎng (cũng chỉ hướng nhưng thường đi với động từ di chuyển).
Ví dụ
Bạn nhìn về phía tây xem, có thấy núi Tây không?
Anh ấy đi về phía thư viện rồi.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “向” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “向” (Hướng về, về phía) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.