HSK 2
往
wǎng
Điểm ngữ pháp: 往 (wǎng) - Chỉ hướng di chuyển
Giải thích
往 (wǎng) là giới từ (từ đặt trước danh từ chỉ quan hệ: ở, với, về...) dùng để chỉ HƯỚNG di chuyển, dịch là "về phía, hướng về". Nó nhấn mạnh đi theo hướng nào chứ không phải điểm đến cụ thể.
往 (wǎng) + từ chỉ phương hướng + động từ di chuyển. Từ phương hướng thường gặp: 左 (zuǒ, trái), 右 (yòu, phải), 前 (qián, trước), 后 (hòu, sau), 上 (shàng, lên), 下 (xià, xuống). Động từ di chuyển như 走 (zǒu, đi), 开 (kāi, lái xe). Ví dụ 往左走 = đi về bên trái.
khi chỉ đường hoặc chỉ hướng cần đi.
(1) Đặt 往 SAU động từ (viết 走往左) — sai, 往 + hướng phải đứng trước động từ. (2) Sau 往 phải là từ chỉ hướng/nơi chốn, không phải một hành động; không nói 往看. (3) Nhầm 往 với 向 (xiàng, cũng nghĩa "hướng về"); ở trình độ HSK2 dùng 往 cho chỉ đường là an toàn nhất.
Ví dụ
Bạn đi về bên trái là sẽ thấy nhà vệ sinh.
Bạn đi thẳng về phía trước một trăm mét là tới.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “往” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “往” (Điểm ngữ pháp: 往 (wǎng) - Chỉ hướng di chuyển) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.