HSK 2
当
dāng
Khi, lúc (当...的时候)
Giải thích
Cấu trúc 当...的时候 (dāng...de shíhou) dùng để nêu ra thời điểm một hành động xảy ra, tương đương "khi... thì..." trong tiếng Việt.
当 dāng + [một câu/sự việc] + 的时候 de shíhou, [vế chính]. Phần nằm giữa 当 và 的时候 là mệnh đề chỉ thời gian; vế chính nêu việc diễn ra vào thời điểm đó.
Khi muốn đặt bối cảnh thời gian cho một sự việc, nhất là khi hai việc xảy ra cùng lúc (thường vế chính đi với 正在 zhèngzài = đang, hoặc 已经 yǐjīng = đã).
当 (dāng) và 的时候 (de shíhou) thường đi thành cặp. Có thể lược 当 mà chỉ dùng ...的时候, nhưng nếu đã mở đầu bằng 当 thì nên có 的时候 ở cuối mệnh đề thời gian.
Người Việt hay quên phần 的时候 ở cuối, chỉ viết 当他进来 (thiếu 的时候). Ngoài ra đừng đặt 当 ở giữa câu; nó đứng đầu mệnh đề chỉ thời gian.
Ví dụ
Khi anh ấy bước vào, chúng tôi đang xem tivi.
Khi bố về đến nhà, mẹ đã nấu xong bữa tối rồi.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “当” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “当” (Khi, lúc (当...的时候)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.