HSK 2

时量词:分钟、年、天、周

shí liàng cí : fēn zhōng 、 nián 、 tiān 、 zhōu

Thời lượng từ: phút, năm, ngày, tuần

Giải thích

Đây là các lượng từ (từ chỉ đơn vị đếm) dùng để đo độ dài thời gian, trả lời cho câu hỏi "bao lâu".

Cấu trúc

Số + đơn vị thời gian → 分钟 fēnzhōng (phút), 年 nián (năm), 天 tiān (ngày), 周 zhōu (tuần). Ví dụ 十分钟 shí fēnzhōng = mười phút, 两年 liǎng nián = hai năm.

Khi nào dùng

Khi nói một việc kéo dài bao lâu, đặt cụm thời lượng này sau động từ, vd 我学了两年 wǒ xué le liǎng nián (Tôi học được hai năm rồi).

Chú ý

年 nián và 天 tiān tự bản thân đã là đơn vị nên KHÔNG thêm 个 ge ở giữa; nhưng 星期 xīngqī (tuần) và 月 yuè (tháng) khi đếm thì cần 个 (vd 两个星期 liǎng gè xīngqī). Số 2 đứng trước lượng từ dùng 两 liǎng chứ không dùng 二 èr.

Lỗi thường gặp

Người Việt hay viết 二年、二天 — sai, phải là 两年、两天; và hay thêm nhầm 个 vào trước 年/天.

Ví dụ

十分钟 两年 五天 三周
shífēnzhōngliǎngniántiānsānzhōu

mười phút, hai năm, năm ngày, ba tuần

Học “时量词:分钟、年、天、周” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “时量词:分钟、年、天、周” (Thời lượng từ: phút, năm, ngày, tuần) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp