HSK 2
动量词:遍、次、场、回、下
dòng liàng cí : biàn 、 cì 、 chǎng 、 huí 、 xià
Động từ lượng từ (lượng từ chỉ số lần): 遍、次、场、回、下
Giải thích
Đây là các động lượng từ, tức lượng từ (từ chỉ đơn vị đếm, giống 'cái, con, quyển' trong tiếng Việt) chuyên đếm số LẦN thực hiện một hành động. Chúng luôn đứng sau động từ để cho biết hành động lặp lại mấy lần.
Động từ + Số + động lượng từ (+ Tân ngữ) — tân ngữ là đối tượng chịu tác động của hành động. Ví dụ 看两遍 kàn liǎng biàn (xem hai lần), 去一次 qù yí cì (đi một lần).
khi muốn nói một hành động diễn ra bao nhiêu lần. 遍 (biàn) nhấn mạnh xem/đọc/làm TRỌN VẸN từ đầu đến cuối; 次 (cì) đếm số lần chung chung; 场 (chǎng) dùng cho sự việc kéo dài một 'trận' như khóc, mưa, bệnh (哭一场 kū yì chǎng); 回 (huí) nghĩa gần như 次 nhưng thiên khẩu ngữ; 下(儿) (xià) chỉ hành động ngắn, nhanh, làm nhẹ một cái (打一下儿 dǎ yí xiàr).
次 chỉ đếm số lần, còn 遍 nhấn mạnh cả quá trình từ đầu đến cuối — 'đọc 3 次' chỉ là đọc 3 lần, 'đọc 3 遍' là đọc trọn vẹn cả bài 3 lượt.
người Việt hay đặt động lượng từ SAI vị trí, để trước động từ theo lối 'hai lần xem'. Đúng phải là động từ đứng trước: 看两遍. Nếu có tân ngữ là sự vật, thường đặt động lượng từ trước tân ngữ (看两遍电影).
Ví dụ
xem hai lần (trọn vẹn), đi một lần, khóc một trận, đến hai lần, đánh một cái
Học “动量词:遍、次、场、回、下” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “动量词:遍、次、场、回、下” (Động từ lượng từ (lượng từ chỉ số lần): 遍、次、场、回、下) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.