HSK 2
形容词重叠:AA、AABB
xíng róng cí chóng dié : A A 、 A A B B
Tính từ lặp lại (AA, AABB)
Giải thích
Trong tiếng Trung, tính từ có thể lặp lại để tăng mức độ và làm câu văn sinh động, giàu cảm xúc hơn.
Tính từ 1 âm tiết lặp thành AA, ví dụ 高 gāo → 高高 gāogāo (cao cao); tính từ 2 âm tiết (AB) lặp thành AABB, ví dụ 干净 gānjìng → 干干净净 gāngānjìngjìng (sạch sẽ tinh tươm).
Khi muốn miêu tả sinh động, khen ngợi hay bày tỏ tình cảm với đối tượng. Làm định ngữ (thành phần bổ nghĩa cho danh từ) hoặc vị ngữ (phần nêu hành động, tính chất của chủ ngữ) thì thêm 的 de: 大大的眼睛 (đôi mắt to to); làm trạng ngữ (thành phần chỉ thời gian, nơi chốn, cách thức) thì thêm 地 de trước động từ: 高高兴兴地回家 (vui vẻ về nhà).
Tính từ lặp lại đã tự mang ý nhấn mạnh nên KHÔNG dùng kèm phó từ mức độ như 很 hěn (rất) hay 非常 fēicháng (vô cùng) trước nó.
Người Việt hay lặp sai kiểu tính từ 2 âm tiết (viết thành ABAB thay vì AABB), và hay dùng nhầm 的 de với 地 de (đứng trước danh từ dùng 的, đứng trước động từ dùng 地).
Ví dụ
Cô bé đó dáng người cao cao, đôi mắt to tròn, rất xinh đẹp.
Căn phòng này sạch sẽ tinh tươm.
Họ đều vui vui vẻ vẻ về nhà rồi.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “形容词重叠:AA、AABB” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “形容词重叠:AA、AABB” (Tính từ lặp lại (AA, AABB)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.