HSK 2

千、万、亿

qiān 、 wàn 、 yì

Số đếm lớn: nghìn, vạn, ức

Giải thích

Đây là cách đọc số lớn trong tiếng Trung bằng các đơn vị 千 (qiān = nghìn), 万 (wàn = vạn, tức 10.000) và 亿 (yì = ức, tức 100.000.000). Lưu ý tiếng Trung tính theo "vạn" (万) chứ không theo "triệu" như tiếng Việt.

Cấu trúc

(số) 亿 yì + (số) 万 wàn + (số) 千 qiān + (số) 百 bǎi + (số) 十 shí + (số đơn vị). Đọc từ đơn vị lớn xuống nhỏ, mỗi đơn vị đi kèm chữ số 1-9 đứng trước.

Khi nào dùng

Khi đọc, viết số lượng lớn như tiền, dân số, năm... Ví dụ 两万 (liǎng wàn) = 20.000; ở vị trí hàng nghìn/vạn thì số 2 dùng 两 (liǎng) chứ không dùng 二 (èr).

Chú ý

Khi giữa các hàng có bậc trống thì đọc thêm 零 (líng = không/lẻ) một lần, ví dụ 三千零五十 (3050), 五万零六 (50006); nếu số 0 nằm liền cuối (như hàng chục, đơn vị bằng 0) thì không đọc 零. Đơn vị cuối có thể lược, ví dụ 二千五(百)= 2500, 五万六(千)= 56000.

Lỗi thường gặp

Người Việt quen nhóm theo "triệu" nên hay lúng túng với 万 và 亿. Nhớ 1 亿 = 一万万 (10.000 × 10.000). Đừng đọc nhiều chữ 零 liền nhau; dù có bao nhiêu bậc 0 liên tiếp cũng chỉ đọc 零 một lần.

Ví dụ

一千二百五十二 二千五(百)三千零五十 三千零五
qiānèrbǎishíèrèrqiānbǎisānqiānlíngshísānqiānlíng

1252, 2500, 3050, 3005

两万一千四百六十五 五万六(千) 五万零六百 五万零六
liǎngwànqiānbǎiliùshíwànliùqiānwànlíngliùbǎiwànlíngliù

21465, 56000, 50600, 50006

四亿五千万 四亿五千六百七十二万
qiānwànqiānliùbǎishíèrwàn

450 triệu, 456720000

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “千、万、亿” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “千、万、亿” (Số đếm lớn: nghìn, vạn, ức) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp