HSK 2

时间副词:刚、刚刚、还、忽然、一直、已经

shí jiān fù cí : gāng 、 gāng gāng 、 hái 、 hū rán 、 yì zhí 、 yǐ jīng

Trạng từ chỉ thời gian: 刚, 刚刚, 还, 忽然, 一直, 已经

Giải thích

Đây là nhóm phó từ chỉ thời gian (từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ), đặt trước động từ để cho biết thời điểm hay tính chất diễn ra của hành động.

Cấu trúc

Chủ ngữ + [刚/刚刚/还/忽然/一直/已经] + động từ/tính từ. Các từ này đứng trước động từ, làm trạng ngữ (thành phần chỉ thời gian, nơi chốn, cách thức).

Khi nào dùng

刚 (gāng) / 刚刚 (gānggāng) = vừa mới (hành động vừa xảy ra xong); 还 (hái) = vẫn/còn (trạng thái tiếp tục); 忽然 (hūrán) = bỗng nhiên (việc xảy ra bất ngờ); 一直 (yīzhí) = liên tục, suốt (kéo dài không ngừng); 已经 (yǐjīng) = đã (hành động đã hoàn thành, thường đi với 了 le ở cuối).

Phân biệt

刚 (gāng) là phó từ chỉ thời gian rất ngắn vừa qua, đứng ngay trước động từ, không có 了; còn 刚才 (gāngcái) là danh từ chỉ thời gian "lúc nãy", đứng đầu câu và có thể dùng với 了. Đừng nhầm hai từ này.

Lỗi thường gặp

Người Việt hay đặt các phó từ này sau động từ theo trật tự tiếng Việt ("mưa vẫn"), nhưng tiếng Trung bắt buộc đặt TRƯỚC động từ (还在下雨). Với 已经 nhớ thêm 了 ở cuối câu (已经...了).

Ví dụ

我刚从学校回到家。
gāngcóngxuéxiàohuídàojiā

Tôi vừa mới từ trường về đến nhà.

白老师刚刚从国外回来。
báilǎoshīgānggāngcóngguówàihuílái

Thầy Bạch vừa mới từ nước ngoài về.

外边还在下雨呢。
wàibiānháizàixiàne

Bên ngoài vẫn còn đang mưa đấy.

街上的灯忽然都亮了。
jiēshàngdedēngrándōuliàngle

Đèn trên phố bỗng nhiên sáng hết cả lên.

她一直在说话。
zhízàishuōhuà

Cô ấy nói liên tục (nói mãi không ngừng).

校长已经下班了。
xiàozhǎngjīngxiàbānle

Hiệu trưởng đã tan làm rồi.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “时间副词:刚、刚刚、还、忽然、一直、已经” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “时间副词:刚、刚刚、还、忽然、一直、已经” (Trạng từ chỉ thời gian: 刚, 刚刚, 还, 忽然, 一直, 已经) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp