HSK 2

频率、重复副词:重新、经常、老、老是、又

pín lǜ 、 chóng fù fù cí : chóng xīn 、 jīng cháng 、 lǎo 、 lǎo shì 、 yòu

Trạng từ chỉ tần suất và sự lặp lại: 重新, 经常, 老, 老是, 又

Giải thích

Đây là nhóm phó từ (từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ) chỉ tần suất (mức độ thường xuyên) và sự lặp lại của hành động. Phó từ luôn đứng TRƯỚC động từ.

Cấu trúc

Chủ ngữ (người/vật thực hiện, đứng đầu câu) + phó từ + động từ. Nghĩa từng từ: 重新 (chóngxīn) = làm lại từ đầu một lần nữa; 经常 (jīngcháng) = thường xuyên (trung tính); 老 (lǎo) = cứ, luôn (khẩu ngữ, hơi than phiền); 老是 (lǎoshì) = cứ... hoài (nhấn mạnh sự lặp lại gây khó chịu); 又 (yòu) = lại (một lần nữa, cho việc đã xảy ra).

Khi nào dùng

经常 khi kể thói quen; 老/老是 khi phàn nàn điều gì cứ lặp lại; 重新 khi làm lại từ đầu; 又 khi việc gì đó vừa xảy ra thêm lần nữa.

Phân biệt

又 (yòu) dùng cho việc ĐÃ xảy ra lại rồi (又下雨了 = lại mưa rồi); còn 再 (zài) dùng cho việc SẮP lặp lại trong tương lai (明天再来 = mai lại đến). 经常 trung tính, lịch sự; 老是 mang cảm xúc bực bội.

Lỗi thường gặp

(1) Đặt phó từ sau động từ (viết 下雨老是) — sai, phải đứng trước. (2) Dùng 又 cho việc tương lai thay vì 再. (3) Lạm dụng 老 trong văn viết trang trọng; nên dùng 经常.

Ví dụ

这篇作文我要重新写一遍。
zhèpiānzuòwényàochóngxīnxiěbiàn

Bài văn này tôi phải viết lại từ đầu một lần nữa.

我经常看见他在图书馆学习。
jīngchángkànjiànzàishūguǎnxué

Tôi thường xuyên thấy anh ấy học ở thư viện.

这个汉字有点儿难,我老写错。
zhègehànyǒudiǎnrnánlǎoxiěcuò

Chữ Hán này hơi khó, tôi cứ viết sai hoài.

这个月北京老是下雨。
zhègeyuèběijīnglǎoshìxià

Tháng này Bắc Kinh cứ mưa suốt.

我们队又进了一个球。
menduìyòujìnleqiú

Đội chúng tôi lại ghi thêm một bàn nữa.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “频率、重复副词:重新、经常、老、老是、又” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “频率、重复副词:重新、经常、老、老是、又” (Trạng từ chỉ tần suất và sự lặp lại: 重新, 经常, 老, 老是, 又) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp