HSK 2
情态副词:必须、差不多、好像、一定、也许
qíng tài fù cí : bì xū 、 chà bù duō 、 hǎo xiàng 、 yí dìng 、 yě xǔ
Trạng từ tình thái: 必须, 差不多, 好像, 一定, 也许
Giải thích
Đây là các phó từ tình thái (từ bổ nghĩa cho động từ, cho biết thái độ, mức độ chắc chắn của người nói): 必须 (bìxū, bắt buộc), 差不多 (chàbuduō, gần như/khoảng), 好像 (hǎoxiàng, có vẻ như), 一定 (yídìng, nhất định), 也许 (yěxǔ, có lẽ).
Chủ ngữ + phó từ tình thái + động từ/tính từ.
大家必须努力学习 (mọi người bắt buộc phải học chăm chỉ).
必须 khi nhấn mạnh việc buộc phải làm; 差不多 khi ước lượng xấp xỉ một con số hay mức độ; 好像 khi suy đoán chưa chắc, dựa trên cảm nhận; 一定 khi rất chắc chắn hoặc dặn dò/hứa hẹn; 也许 khi thấy có khả năng nhưng không chắc.
一定 (chắc chắn cao) mạnh hơn hẳn 也许 và 好像 (đều chỉ chưa chắc); 好像 dựa vào dấu hiệu quan sát được, còn 也许 chỉ là phỏng đoán chung chung.
Người Việt hay dùng 差不多 sai vị trí. Nhớ 差不多 đứng trước phần cần ước lượng (差不多两千块 - khoảng hai nghìn tệ). Ngoài ra đừng nhầm 好像 với 像 (giống): 好像 nghĩa là 'có vẻ như', không phải 'giống như'.
Ví dụ
Muốn đạt thành tích tốt, mọi người bắt buộc phải nỗ lực học tập.
Vé máy bay gần như phải mất khoảng hai nghìn tệ.
Hôm nay có vẻ như sắp mưa.
Sau khi đến Bắc Kinh, nhất định phải đi thăm thầy Vương nhé.
Năm nay có lẽ tôi sẽ đi Trung Quốc học tiếng Trung.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “情态副词:必须、差不多、好像、一定、也许” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “情态副词:必须、差不多、好像、一定、也许” (Trạng từ tình thái: 必须, 差不多, 好像, 一定, 也许) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.