HSK 2
方式副词:故意
fāng shì fù cí : gù yì
Trạng từ chỉ cách thức: 故意 (cố ý)
Giải thích
故意 gùyì là một phó từ (từ bổ nghĩa cho động từ) chỉ cách thức, nghĩa là "cố ý", "một cách có chủ đích".
故意 gùyì + động từ. Ví dụ 故意提高声音 gùyì tígāo shēngyīn = cố ý nâng cao giọng.
Khi muốn nhấn mạnh rằng hành động được làm có chủ tâm, không phải vô tình. Thường dùng ở dạng phủ định để thanh minh: 不是故意的 bú shì gùyì de = không phải cố ý.
故意 gùyì (cố ý, có chủ tâm, thường mang sắc thái tiêu cực) trái nghĩa với 不小心 bù xiǎoxīn (không cẩn thận, lỡ tay); đừng nhầm với 特意 tèyì (đặc biệt dành công sức làm việc gì, nghĩa tích cực).
Người Việt hay đặt 故意 sau động từ — sai, nó phải đứng TRƯỚC động từ như một trạng ngữ (thành phần chỉ cách thức).
Ví dụ
Lúc nói chuyện, anh ấy cố ý nâng cao giọng, như vậy mọi người đều nghe thấy được.
Tôi không cố ý làm hỏng máy tính đâu.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “方式副词:故意” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “方式副词:故意” (Trạng từ chỉ cách thức: 故意 (cố ý)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.