HSK 2

其他助词:的话、等

qí tā zhù cí : de huà 、 děng

Trợ từ khác: 的话 và 等

Giải thích

Bài này giới thiệu hai trợ từ (hư từ thêm vào câu để biểu thị ý ngữ pháp, không dịch nghĩa riêng) là '的话' và '等'.

Cấu trúc

(1) [Điều kiện] + 的话 (de huà), (就)... — '的话' đặt ở CUỐI vế điều kiện, nghĩa 'nếu... thì', thường dùng kèm '就' ở vế sau. (2) A、B、C + 等 (děng) — '等' đặt ở CUỐI danh sách liệt kê, nghĩa 'v.v., và những thứ khác'.

Khi nào dùng

dùng '的话' khi nêu một giả thiết/điều kiện (你来的话 nǐ lái de huà = nếu bạn đến); dùng '等' khi liệt kê chưa hết, còn nhiều thứ nữa không kể ra (酒、水果、牛奶等 = rượu, hoa quả, sữa v.v.).

Lỗi thường gặp

(1) người Việt hay đặt '的话' ở đầu vế theo thói quen chữ 'nếu', nhưng '的话' phải đứng CUỐI vế điều kiện. (2) '等' phải đặt sau phần tử cuối cùng của danh sách, không đặt giữa; và đừng nhầm trợ từ '等' (děng, v.v.) này với động từ '等' (đợi, chờ).

Ví dụ

你要来的话,就给我打个电话,我去接你。
yàoláidehuàjiùgěidiànhuàjiē

Nếu bạn định đến thì gọi điện cho tôi, tôi sẽ ra đón bạn.

我去超市买了很多东西,有酒、水果、牛奶等。
chāoshìmǎilehěnduōdōngxiyǒujiǔshuǐguǒniúnǎiděng

Tôi ra siêu thị mua rất nhiều thứ, có rượu, hoa quả, sữa v.v.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “其他助词:的话、等” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “其他助词:的话、等” (Trợ từ khác: 的话 và 等) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp