HSK 2

wéi

喂 - Alo (khi gọi điện)

Giải thích

喂 là một thán từ (từ dùng để gọi hoặc bộc lộ cảm xúc), khi đọc là wéi thì tương đương "Alo" trong tiếng Việt lúc gọi/nghe điện thoại.

Cấu trúc

喂 wéi + câu hỏi/lời chào. Ví dụ 喂,是王老师吗? Wéi, shì Wáng lǎoshī ma? = Alo, có phải thầy Vương không?

Khi nào dùng

Đặt ở đầu cuộc điện thoại để bắt máy, hoặc để gọi gây chú ý. Sắc thái trung tính, lịch sự.

Chú ý

Chữ 喂 có hai âm — đọc wéi khi chào/gọi điện, đọc wèi khi nghĩa là "cho ăn, nuôi" (喂养 wèiyǎng). Cùng một chữ nhưng âm và nghĩa khác nhau.

Lỗi thường gặp

Người Việt hay đọc thành wèi cho mọi trường hợp; khi nghe điện thoại phải đọc thanh 2 (wéi).

Ví dụ

喂,是王老师吗?
wéishìwánglǎoshīma

Alo, có phải thầy Vương không?

喂,您找哪位?
wéinínzhǎowèi

Alo, ông/bà tìm ai ạ?

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “喂” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “喂” (喂 - Alo (khi gọi điện)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp