HSK 2
疑问代词:多久、为什么、怎么样、怎样
yí wèn dài cí : duō jiǔ 、 wèi shén me 、 zěn me yàng 、 zěn yàng
Từ nghi vấn: 多久、为什么、怎么样、怎样
Giải thích
Đây là nhóm đại từ nghi vấn (từ dùng để hỏi: ai, gì, nào, đâu...) trong tiếng Trung. '多久' (duō jiǔ) hỏi về khoảng thời gian dài bao lâu; '为什么' (wèishénme) hỏi lý do, giống 'tại sao'; '怎么样' (zěnmeyàng) và '怎样' (zěnyàng) hỏi về tình trạng, cách thức hoặc ý kiến, giống 'thế nào / như thế nào'.
đặt từ nghi vấn ngay vào đúng vị trí của thông tin cần hỏi trong câu (khác tiếng Việt, KHÔNG đảo từ hỏi lên đầu câu). '多久' đặt sau động từ (你写了多久 nǐ xiě le duō jiǔ); '为什么' đặt trước động từ; '怎么样/怎样' thường đặt cuối câu để hỏi tình trạng, hoặc trước động từ để hỏi cách làm.
khi muốn hỏi thời lượng (多久), hỏi nguyên nhân (为什么), hỏi ý kiến hay tình trạng của người/vật (怎么样), hỏi cách thức làm một việc (怎样/怎么样).
'怎么样' và '怎样' gần như giống hệt và thay thế được cho nhau; '怎样' mang màu sắc trang trọng, sách vở hơn một chút, '怎么样' thông dụng trong khẩu ngữ hơn.
người Việt hay đảo từ hỏi lên đầu câu theo thói quen tiếng Việt (nói *为什么你...* rồi để trống chỗ hỏi), nhưng trong tiếng Trung từ nghi vấn phải nằm đúng ngay vị trí của phần cần hỏi. Ngoài ra tránh nhầm '多久' (hỏi khoảng thời gian) với '几点' jǐ diǎn (hỏi mấy giờ).
Ví dụ
Bài tập hôm qua, bạn viết mất bao lâu?
Tại sao bạn không đi học?
Sức khỏe của bố thế nào?
Chữ này viết như thế nào?
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “疑问代词:多久、为什么、怎么样、怎样” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “疑问代词:多久、为什么、怎么样、怎样” (Từ nghi vấn: 多久、为什么、怎么样、怎样) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.