HSK 2
动词重叠:AA、A一A、A了A、ABAB
dòng cí chóng dié : A A 、 A yī A 、 A liǎo A 、 A B A B
Động từ lặp lại (AA, A一A, A了A, ABAB)
Giải thích
Trong tiếng Trung, người ta hay lặp lại động từ (từ chỉ hành động) để làm cho hành động nghe nhẹ nhàng, lịch sự hơn, mang ý "làm thử một chút", "làm trong chốc lát", bớt phần nghiêm trọng. Đây gọi là hiện tượng động từ lặp lại.
có 4 kiểu. (1) Động từ 1 âm tiết lặp lại "AA": 看看 (kàn kan, nhìn một chút), 想想 (xiǎng xiang, nghĩ một chút). (2) Chèn 一 (yī) vào giữa "A一A": 想一想 (xiǎng yi xiǎng) — nghĩa như AA. (3) Chèn 了 (le) khi hành động đã xảy ra "A了A": 看了看 (kàn le kàn, đã nhìn một cái). (4) Động từ 2 âm tiết lặp cả cụm "ABAB": 介绍介绍 (jièshào jièshào, giới thiệu sơ qua).
khi muốn đề nghị, xin phép hoặc rủ rê một cách lịch sự, mềm mỏng, hoặc tả một hành động ngắn gọn (nhìn một cái, nghĩ một lát).
(1) Lặp SAI động từ 2 âm tiết thành AABB (viết 介介绍绍) — phải là ABAB (介绍介绍). (2) Sau động từ lặp lại thường KHÔNG thêm bổ ngữ chỉ số lần như 一次; không nói 看看一次. (3) Chữ ở âm tiết lặp lại thường đọc nhẹ (thanh nhẹ), đừng nhấn mạnh.
Ví dụ
Tôi dùng thử điện thoại của bạn một chút được không?
Bạn nghĩ thử xem nghĩa của chữ này là gì đi.
Anh ấy nhìn tôi một cái, chẳng nói gì.
Bạn giới thiệu sơ qua về bạn của bạn đi.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “动词重叠:AA、A一A、A了A、ABAB” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “动词重叠:AA、A一A、A了A、ABAB” (Động từ lặp lại (AA, A一A, A了A, ABAB)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.