HSK 3
一……也/都+不/没⋯⋯
yī … … yě / dōu + bù / méi ⋯ ⋯
一……也/都 + 不/没……
Giải thích
Đây là cấu trúc cố định dùng để phủ định TUYỆT ĐỐI, nghĩa "không một chút nào / đến một... cũng không".
一 (yī = một) + lượng từ (từ chỉ đơn vị đếm, như 句 câu, 口 ngụm, 个 cái, 次 lần) + (danh từ) + 也 (yě) / 都 (dōu) + 不 (bù) / 没 (méi) + động từ. Phần 一 + lượng từ tạo ra "lượng nhỏ nhất", rồi 也/都 kết hợp 不/没 để phủ định mạnh.
Khi muốn nhấn mạnh "hoàn toàn không, dù chỉ một cái nhỏ nhất cũng không" (一句也不会说 = một câu cũng không nói được).
Dùng 不 khi phủ định hiện tại/thói quen/khả năng (不会说, 不认识); dùng 没 khi phủ định việc đã xảy ra trong quá khứ (没喝, 没去过). 也 và 都 ở đây thay thế được cho nhau.
Bỏ quên 也/都 (câu mất sức nhấn mạnh); dùng lẫn 不 và 没 (nhớ: 没 cho việc đã/đang qua, 不 cho khả năng, thói quen, tương lai).
Ví dụ
Anh ấy một câu tiếng Trung cũng không nói được.
Cả buổi sáng tôi một ngụm nước cũng chưa uống, giờ khát kinh khủng.
Anh ấy một chữ Hán cũng không biết.
Công viên này tôi một lần cũng chưa từng đến.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “一……也/都+不/没⋯⋯” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “一……也/都+不/没⋯⋯” (一……也/都 + 不/没……) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.