HSK 3
可能补语1:动词+得/不+动词/形容词;动词+得/不+了
kě néng bǔ yǔ 1 : dòng cí + de / bù + dòng cí / xíng róng cí ; dòng cí + de / bù + liǎo
Bổ ngữ khả năng 1
Giải thích
Đây là bổ ngữ khả năng (可能补语 kěnéng bǔyǔ) — bổ ngữ (bổ ngữ → thành phần đứng sau động/tính từ để bổ sung kết quả, mức độ, hướng) cho biết hành động có thực hiện được hay không.
(1) động từ + 得 (de) / 不 (bù) + động từ hoặc tính từ — 听得懂 (nghe hiểu được), 洗不干净 (giặt không sạch được); (2) động từ + 得 / 不 + 了 (liǎo) — 参加得了 (tham gia được), 上不了课 (không lên lớp được). 得 chỉ "có thể", 不 chỉ "không thể".
khi nói về năng lực hay điều kiện cho phép/không cho phép làm một việc (nghe có hiểu nổi không, làm có xong nổi không).
đừng nhầm với 能/不能 (néng – có thể). Bổ ngữ khả năng gắn liền động từ (吃得完 – ăn hết nổi) nhấn vào bản thân hành động có đạt kết quả không; câu phủ định của "động từ + 得 + kết quả" KHÔNG phải thêm 没 mà là đổi 得 thành 不 (听得懂 → 听不懂, không nói 没听得懂).
người Việt hay bê nguyên "不" ra trước động từ theo thói quen (sai: 不听懂) thay vì chèn vào giữa (听不懂); và 了 ở đây đọc là liǎo mang nghĩa "nổi/được", khác 了 (le) chỉ hoàn thành.
Ví dụ
Lời thầy giáo nói tôi đều nghe hiểu được.
Bộ quần áo này bẩn quá, giặt không sạch được rồi.
Trận đấu ngày mai bạn tham gia được không?
Tôi bị ốm rồi, ngày mai không lên lớp được.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “可能补语1:动词+得/不+动词/形容词;动词+得/不+了” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “可能补语1:动词+得/不+动词/形容词;动词+得/不+了” (Bổ ngữ khả năng 1) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.