HSK 3
趋向补语2
qū xiàng bǔ yǔ 2
Bổ ngữ xu hướng phức hợp 2
Giải thích
Bổ ngữ xu hướng phức hợp (bổ ngữ: thành phần đứng sau động từ để bổ sung ý; xu hướng phức hợp = chỉ hướng, gồm HAI chữ) là cụm hai chữ đặt sau động từ để cho biết hành động di chuyển theo HƯỚNG nào. Nó ghép một chữ hướng (出 ra, 过 qua, 回 về, 进 vào, 起 dậy, 上 lên, 下 xuống) với 来 (lái, lại gần người nói) hoặc 去 (qù, ra xa người nói).
động từ + [出/过/回/进/起/上/下] + [来/去]. Ví dụ 拿出来 (ná chū lái, lấy ra đây), 走过去 (zǒu guò qù, đi qua đó), 跑上去 (pǎo shàng qù, chạy lên đó).
来 khi hướng về phía người nói (ra đây, lên đây); 去 khi hướng ra xa người nói (ra kia, xuống đó).
khi có tân ngữ (đối tượng chịu tác động), vị trí của nó khá linh hoạt và cả ba cách đều đúng, cùng một nghĩa: sau cả cụm (拿了一本书出来), xen giữa hai chữ hướng (拿出一本书来), hoặc sau cả bổ ngữ (拿出来一本书). Riêng tân ngữ chỉ NƠI CHỐN (如 教室, 二楼) phải đứng GIỮA, trước 来/去: 走出教室去, 跑上二楼去.
dùng nhầm 来/去 ngược với vị trí người nói; đặt tân ngữ chỉ nơi chốn sau 来/去 (sai "走出去教室", đúng phải là 走出教室去).
Ví dụ
(1) Cách dùng chỉ hướng của bổ ngữ xu hướng phức hợp: động từ + 出来/出去/过来/过去/回来/回去/进来/进去/起来/上来/上去/下来/下去 (ra đây/ra kia/lại đây/qua đó/về đây/về kia/vào đây/vào trong/dậy lên/lên đây/lên đó/xuống đây/xuống đó).
Anh ấy lấy một quyển sách từ trong cặp ra.
Anh ấy lấy một quyển sách từ trong cặp ra.
Anh ấy lấy ra một quyển sách từ trong cặp.
Anh ấy chậm rãi đi ra khỏi phòng học.
Xe chạy tới rồi, chúng ta chuẩn bị lên xe thôi.
Anh ấy ở bên kia cầu, chúng ta đi qua đó đi.
Hôm qua tôi mua về một ít hoa quả.
Chỗ này cách trường rất gần, chúng ta đi bộ về đi.
Cái bàn ở ngoài bạn đã khiêng vào chưa?
Cái bàn tôi vẫn chưa khiêng vào.
Mấy quyển sách này không được để ở ngoài, phải cầm vào trong.
Bạn đứng dậy đi.
Máy tính của bạn đã mang lên đây chưa?
Anh ấy đột nhiên chạy lên tầng hai.
Anh ấy từ tầng hai đi xuống rồi.
Hành lý bạn giúp tôi cầm xuống dưới nhé.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “趋向补语2” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “趋向补语2” (Bổ ngữ xu hướng phức hợp 2) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.