HSK 3

兼语句1

jiān yǔ jù 1

Câu kiêm ngữ (loại 1)

Giải thích

Câu kiêm ngữ là kiểu câu mà một thành phần cùng lúc đảm nhận hai vai: vừa là tân ngữ (đối tượng chịu tác động của hành động) của động từ trước, vừa là chủ ngữ (người thực hiện) của động từ sau. Loại 1 ở đây biểu thị sự sai khiến, nhờ vả (使令 - sai bảo).

Cấu trúc

Chủ ngữ + 叫/派/请/让 jiào/pài/qǐng/ràng + tân ngữ 1 (người) + động từ 2 + tân ngữ 2.

Ví dụ

经理(chủ ngữ) 叫 他(tân ngữ 1 kiêm chủ ngữ của 介绍) 介绍 中国市场情况(tân ngữ 2).

Khi nào dùng

Dùng khi một người khiến/nhờ/mời/cử người khác làm việc gì. 叫 jiào (bảo, sai) và 让 ràng (để cho, bảo) khẩu ngữ, thân mật; 请 qǐng (mời) lịch sự; 派 pài (cử, phái) mang tính công việc, cấp trên cử cấp dưới.

Lỗi thường gặp

Người Việt hay đặt 了 hoặc phó từ chen giữa động từ 1 và tân ngữ 1 sai chỗ, hoặc quên tân ngữ 1 (người được sai khiến). Phải luôn có "người" đứng giữa hai động từ; không nói 经理叫介绍情况 (thiếu 他).

Chú ý

Tân ngữ 1 chính là người thực hiện động từ thứ hai - đây là điểm mấu chốt của câu kiêm ngữ.

Ví dụ

(1)表使令:主语+叫/派/请/让 …… +宾语1+动词+宾语2
1biǎoshǐlìngzhǔ+jiào/pài/qǐng/ràng+bīn1+dòng+bīn2

(1) Biểu thị sai khiến: Chủ ngữ + 叫/派/请/让 (bảo/cử/mời/để cho) + tân ngữ 1 + động từ + tân ngữ 2

经理叫他介绍一下儿中国市场情况。
jīngjiàojièshàoxiàrzhōngguóshìchǎngqíngkuàng

Giám đốc bảo anh ấy giới thiệu qua tình hình thị trường Trung Quốc.

公司派我来中国学习中文。
gōngpàiláizhōngguóxuézhōngwén

Công ty cử tôi đến Trung Quốc học tiếng Trung.

我请他去我家玩儿。
qǐngjiāwánr

Tôi mời anh ấy đến nhà tôi chơi.

妈妈让我早点儿回国。
maràngzǎodiǎnrhuíguó

Mẹ bảo tôi về nước sớm một chút.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “兼语句1” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “兼语句1” (Câu kiêm ngữ (loại 1)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp