HSK 3

比较句4

bǐ jiào jù 4

Câu so sánh 4

Giải thích

Đây là bốn kiểu câu so sánh nâng cao dùng 比 (bǐ - hơn) để so sánh hai đối tượng A và B. 得 (de) ở đây là trợ từ nối động từ với bổ ngữ (thành phần đứng sau động từ để bổ sung mức độ).

Cấu trúc

(1) A 比 (bǐ) B + động từ + 得 (de) + tính từ: so sánh mức độ làm một việc (我比他跑得快 - tôi chạy nhanh hơn anh ấy). (2) A 不比 (bù bǐ) B + tính từ: phủ định phép so sánh, ý là A không hơn B, hai bên ngang nhau hoặc A kém hơn (我姐姐不比我高 - chị tôi không cao hơn tôi). (3) A + động từ + 得 (de) + 比 (bǐ) + B + tính từ: cùng nghĩa với (1) nhưng đưa 比 vào sau 得 (我跑得比他快). (4) A 比 (bǐ) B + 多/少/早/晚 (duō/shǎo/zǎo/wǎn) + động từ + cụm số lượng: nêu rõ hơn/kém BAO NHIÊU (我比他多吃了五个饺子 - tôi ăn nhiều hơn anh ấy năm cái sủi cảo).

Khi nào dùng

(1) và (3) để so sánh làm việc gì đó hay/dở hơn; (2) để phủ nhận sự hơn kém; (4) để nói rõ chênh lệch cụ thể bằng con số.

Phân biệt

不比 (bù bǐ) khác 没有 (méiyǒu). 不比 B nghĩa là "không hơn B" (có thể bằng nhau); còn A 没有 B + tính từ nghĩa là "A không bằng B, A kém hơn B".

Lỗi thường gặp

dùng 很 (hěn - rất) hoặc 非常 (fēicháng - vô cùng) trong câu 比 (như 比他很快 là SAI); muốn nhấn mạnh phải dùng 得多 (de duō) hay số lượng cụ thể. Ở dạng (4), đừng quên cụm số lượng đứng sau động từ.

Ví dụ

(1)A比B+动词+得+形容词
1AB+dòng+de+xíngróng

(1) A 比 B + động từ + 得 + tính từ (A làm việc gì đó... hơn B)

我比他跑得快。
pǎodekuài

Tôi chạy nhanh hơn anh ấy.

我说中文比妹妹说得流利。
shuōzhōngwénmèimeishuōdeliú

Tôi nói tiếng Trung trôi chảy hơn em gái.

(2)A不比B+形容词
2AB+xíngróng

(2) A 不比 B + tính từ (A không hơn B về mặt nào đó)

我姐姐不比我高。
jiějiegāo

Chị gái tôi không cao hơn tôi.

这个笔记本不比那个大。
zhègeběnge

Quyển vở này không to hơn quyển kia.

(3)A+动词+得+比+B+形容词
3A+dòng+de++B+xíngróng

(3) A + động từ + 得 + 比 + B + tính từ (A làm việc đó... hơn B)

我跑得比他快。
pǎodekuài

Tôi chạy nhanh hơn anh ấy.

姐姐中文说得比我流利。
jiějiezhōngwénshuōdeliú

Chị gái nói tiếng Trung trôi chảy hơn tôi.

(4)A比B+多/少/早/晚+动词+数量短语
4AB+duō/shǎo/zǎo/wǎn+dòng+shùliàngduǎn

(4) A 比 B + 多/少/早/晚 + động từ + cụm số lượng (A làm nhiều/ít/sớm/muộn hơn B một lượng cụ thể)

我比他多吃了五个饺子。
duōchīlejiǎozi

Tôi ăn nhiều hơn anh ấy năm cái sủi cảo.

他比我少买一个苹果。
shǎomǎipíngguǒ

Anh ấy mua ít hơn tôi một quả táo.

我比姐姐早回来十分钟。
jiějiezǎohuíláishífēnzhōng

Tôi về sớm hơn chị gái mười phút.

哥哥昨天比前天晚睡半个小时。
gezuótiānqiántiānwǎnshuìbànxiǎoshí

Anh trai hôm qua ngủ muộn hơn hôm kia nửa tiếng.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “比较句4” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “比较句4” (Câu so sánh 4) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp