HSK 3
只有⋯⋯,才⋯⋯
zhǐ yǒu ⋯ ⋯ , cái ⋯ ⋯
Cấu trúc 'Chỉ khi...thì mới...'
Giải thích
Cấu trúc 只有⋯⋯,才⋯⋯ zhǐyǒu…cái… nghĩa "chỉ khi... thì mới...", dùng để nêu một điều kiện DUY NHẤT bắt buộc phải có thì kết quả mới xảy ra.
只有 zhǐyǒu + điều kiện (bắt buộc), + chủ ngữ + 才 cái + kết quả. 只有 zhǐyǒu (chỉ có, chỉ khi) đứng trước điều kiện; 才 cái (thì mới) đứng trước động từ ở vế kết quả.
只有多听多说 (chỉ khi nghe nhiều nói nhiều), 你才能提高中文水平 (bạn mới nâng cao được trình độ).
Dùng khi nhấn mạnh điều kiện là con đường DUY NHẤT dẫn tới kết quả, không có cách khác.
才 cái (thì mới) nhấn điều kiện khó, phải đủ mới đạt được, KHÔNG đi với 就; khác với 只要…就… zhǐyào…jiù… (chỉ cần... thì...) - nêu điều kiện đủ, dễ đạt hơn.
只有努力才成功 (chỉ khi cố gắng mới thành công - điều kiện bắt buộc) và 只要努力就成功 (chỉ cần cố gắng là thành công - nhẹ nhàng hơn).
Người Việt hay dùng 就 jiù thay cho 才 cái sau 只有. Nhớ: 只有 luôn đi với 才, không đi với 就. Ngoài ra 才 phải đặt trước động từ ở vế sau, không đặt cuối câu.
Ví dụ
Chỉ khi kiểm tra nghiêm túc, chúng ta mới phát hiện được vấn đề và giải quyết vấn đề.
Chỉ khi nghe nhiều nói nhiều, bạn mới nâng cao được trình độ tiếng Trung.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “只有⋯⋯,才⋯⋯” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “只有⋯⋯,才⋯⋯” (Cấu trúc 'Chỉ khi...thì mới...') là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.