HSK 3

(由于)⋯⋯,所以/因此⋯⋯

( yóu yú ) ⋯ ⋯ , suǒ yǐ / yīn cǐ ⋯ ⋯

Cấu trúc nguyên nhân - kết quả: 由于...,所以/因此...

Giải thích

Cặp liên từ (từ nối các vế câu) 由于……,所以/因此…… (yóuyú..., suǒyǐ/yīncǐ...) diễn tả quan hệ nguyên nhân - kết quả, nghĩa là "do/bởi vì..., nên/vì vậy...".

Cấu trúc

由于 (yóuyú) + nguyên nhân,所以 (suǒyǐ) / 因此 (yīncǐ) + kết quả. 由于 nêu lý do, 所以 hoặc 因此 dẫn ra kết quả.

Khi nào dùng

khi giải thích lý do dẫn tới một kết quả, thường mang sắc thái viết hoặc trang trọng hơn cặp 因为……所以…… (yīnwèi...suǒyǐ - vì...nên).

Phân biệt

由于 (yóuyú) thiên về văn viết và thường đứng ĐẦU câu; 因为 (yīnwèi) tự nhiên hơn và có thể đứng ở vế sau. Vế kết quả của 由于 thường đi với 因此 (yīncǐ), còn 因为 thường đi với 所以 (suǒyǐ).

Lỗi thường gặp

đặt 由于 ở vế sau (由于 thường mở đầu câu); hoặc thiếu từ nối kết quả 所以/因此 ở vế sau.

Ví dụ

由于身体不好,所以爸爸打算提前退休。
yóushēnhǎosuǒbasuanqiántuìxiū

Do sức khỏe không tốt, nên bố dự định nghỉ hưu sớm.

他工作很努力,因此取得了很大的成功。
gōngzuòhěnyīnlehěndechénggōng

Anh ấy làm việc rất chăm chỉ, vì vậy đã đạt được thành công lớn.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “(由于)⋯⋯,所以/因此⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “(由于)⋯⋯,所以/因此⋯⋯” (Cấu trúc nguyên nhân - kết quả: 由于...,所以/因此...) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp