HSK 3

⋯⋯了⋯⋯(就)⋯⋯

⋯ ⋯ liǎo ⋯ ⋯ ( jiù ) ⋯ ⋯

Cấu trúc ...了... (就)... diễn tả hành động xảy ra ngay sau khi hành động khác hoàn thành

Giải thích

Đây là cấu trúc ...了...(就)... diễn tả hành động thứ hai xảy ra ngay sau khi hành động thứ nhất vừa hoàn thành. 了 (le) sau động từ thứ nhất báo hiệu việc đó "xong", còn 就 (jiù, liền/là ngay) nhấn mạnh sự nối tiếp tức thì.

Cấu trúc

Chủ ngữ + động từ 1 + 了 (le) + (tân ngữ) + 就 (jiù) + động từ 2. Ví dụ 下了课 + 就 + 去图书馆.

Khi nào dùng

khi muốn nói "làm xong việc A là làm B ngay" hoặc "hễ A là B", ví dụ 下了课就去图书馆 (tan học xong là đi thư viện), 喝了酒就脸红 (cứ uống rượu là đỏ mặt).

Phân biệt

就 (jiù) ở đây nhấn mạnh nhanh, ngay lập tức; nếu thay bằng 才 (cái) thì ngược lại, hàm ý chậm, mãi mới. Trong mẫu này dùng 就.

Lỗi thường gặp

就 phải đặt TRƯỚC động từ thứ hai (就去), không đặt trước chủ ngữ. Đừng bỏ 了 sau động từ thứ nhất — chính 了 mới cho biết hành động 1 đã hoàn thành rồi mới đến hành động 2.

Ví dụ

他下了课就去图书馆。
xiàlejiùshūguǎn

Anh ấy tan học xong là đi thư viện ngay.

他喝了酒就会脸红。
lejiǔjiùhuìliǎnhóng

Anh ấy cứ uống rượu vào là mặt sẽ đỏ.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “⋯⋯了⋯⋯(就)⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “⋯⋯了⋯⋯(就)⋯⋯” (Cấu trúc ...了... (就)... diễn tả hành động xảy ra ngay sau khi hành động khác hoàn thành) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp