HSK 3

不是⋯⋯,就是⋯⋯

bú shì ⋯ ⋯ , jiù shì ⋯ ⋯

Cấu trúc '不是...就是...' (không phải...thì là...)

Giải thích

Cấu trúc 不是⋯⋯,就是⋯⋯ (bú shì...jiù shì...) nghĩa là "nếu không phải... thì là...", dùng để khẳng định chỉ có hai khả năng, không còn khả năng nào khác.

Cấu trúc

不是 + A,就是 + B. A và B là hai lựa chọn duy nhất (地点 – nơi chốn, 情况 – tình huống...): 不是在办公室,就是在实验室 (không ở văn phòng thì ở phòng thí nghiệm).

Khi nào dùng

khi suy đoán chắc chắn kết quả rơi vào một trong hai trường hợp; cũng dùng để phàn nàn về hai khuyết điểm cứ luân phiên (不是太大,就是太小 – không quá to thì quá nhỏ).

Phân biệt

khác 要么⋯⋯要么⋯⋯ (yàome – hoặc là) mang tính lựa chọn chủ động; 不是...就是... thiên về suy đoán/khẳng định "chắc chắn là một trong hai".

Lỗi thường gặp

vế thứ hai phải là 就是 chứ không phải 是 (sai: 不是...,是...); và đừng nhầm với 不是⋯⋯而是⋯⋯ (bú shì...ér shì... – không phải... mà là...) vốn dùng để đính chính, chỉ đúng một vế.

Ví dụ

他不是在办公室,就是在实验室。
shìzàibàngōngshìjiùshìzàishíyànshì

Anh ấy nếu không ở văn phòng thì là ở phòng thí nghiệm.

这些衣服都不合适,不是太大,就是太小。
zhèxiēfudōushìshìtàijiùshìtàixiǎo

Mấy bộ quần áo này đều không vừa, không quá to thì là quá nhỏ.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “不是⋯⋯,就是⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “不是⋯⋯,就是⋯⋯” (Cấu trúc '不是...就是...' (không phải...thì là...)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp