HSK 3

不仅/不光⋯⋯,还/而且⋯⋯

bù jǐn / bù guāng ⋯ ⋯ , hái / ér qiě ⋯ ⋯

Không chỉ... mà còn...

Giải thích

Cấu trúc 不仅/不光⋯⋯,还/而且⋯⋯ là kiểu câu tăng tiến: vế sau bổ sung thêm và thường mạnh/nhiều hơn vế trước, dịch là "không chỉ..., mà còn...".

Cấu trúc

不仅/不光 (bùjǐn/bùguāng, không chỉ) + vế 1 ,还/而且 (hái/érqiě, mà còn) + vế 2.

Khi nào dùng

khi muốn nêu thêm một ý nữa để nhấn mạnh, ngoài ý đã nói. 不仅 và 不光 nghĩa như nhau (không chỉ); 还 và 而且 nghĩa như nhau (mà còn), có thể thay đổi cho nhau.

Chú ý

nếu chủ ngữ hai vế GIỐNG nhau thì 不仅/不光 đứng SAU chủ ngữ (我不仅...); nếu chủ ngữ hai vế KHÁC nhau thì 不仅/不光 đứng TRƯỚC chủ ngữ (不光我..., 而且我姐姐...).

Lỗi thường gặp

chỉ dùng vế đầu 不仅 mà quên vế sau 还/而且; đặt sai vị trí 不仅 so với chủ ngữ khi hai vế cùng hay khác chủ ngữ.

Ví dụ

那个地方我不仅去过,还去过好几次呢。
gefangjǐnguòháiguòhǎone

Nơi đó tôi không chỉ từng đến, mà còn đến những mấy lần cơ.

不光我会说中文,而且我姐姐也会说中文。
guānghuìshuōzhōngwénérqiějiějiehuìshuōzhōngwén

Không chỉ tôi biết nói tiếng Trung, mà cả chị tôi cũng biết nói tiếng Trung.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “不仅/不光⋯⋯,还/而且⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “不仅/不光⋯⋯,还/而且⋯⋯” (Không chỉ... mà còn...) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp